| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Vân | | GKM1-00072 | Giáo dục thể chất 1 | LƯU QUANG HIỆP | 15/01/2026 | 48 |
| 2 | Bùi Thị Vân | | GKL2-00073 | Giáo dục thể chất 2 | Lưu Quang Hiệp | 15/01/2026 | 48 |
| 3 | Bùi Thị Vân | | GKL3-00076 | Giáo dục thể chất 3 | Lưu Quang Hiệp | 15/01/2026 | 48 |
| 4 | Bùi Thị Vân | | GK4M-00073 | Giáo dục thể chất 4 | Lưu Quang Hiệp | 15/01/2026 | 48 |
| 5 | Bùi Thị Vân | | GK5M-00064 | Giáo dục thể chất 5 | Đinh Quang Ngọc | 15/01/2026 | 48 |
| 6 | Bùi Thị Vân | | NV5M-00062 | Giáo dục thể chất 5 Sách giáo viên | ĐINH QUANG NGỌC | 16/01/2026 | 47 |
| 7 | Bùi Thị Vân | | NV4M-00074 | Giáo dục thể chất 4 sách giáo viên | ĐINH QUANG NGỌC | 16/01/2026 | 47 |
| 8 | Bùi Thị Vân | | SNV3-00057 | Giáo dục thể chất 3 sách giáo viên | LƯU QUANG HIỆP | 16/01/2026 | 47 |
| 9 | Bùi Thị Vân | | NVL2-00078 | Giáo dục thể chất 2 Sách giáo viên | LƯU QUANG HIỆP | 16/01/2026 | 47 |
| 10 | Bùi Thị Vân | | NVL1-00042 | Giáo dục thể chất 1 Sách giáo viên | Lưu Quang Hiệp | 16/01/2026 | 47 |
| 11 | Đoàn Thị Son | | NVL1-00061 | Âm nhạc 1 Sách giáo viên | Lê Anh Tuấn | 15/01/2026 | 48 |
| 12 | Đoàn Thị Son | | NVL2-00062 | Âm nhạc 2 Sách giáo viên | LÊ ANH TUẤN | 15/01/2026 | 48 |
| 13 | Đoàn Thị Son | | SNV3-00061 | Âm nhạc 3 sách giáo viên | LƯU QUANG HIỆP | 15/01/2026 | 48 |
| 14 | Đoàn Thị Son | | NV4M-00064 | Âm nhạc 4 sách giáo viên | LÊ ANH TUẤN | 15/01/2026 | 48 |
| 15 | Đoàn Thị Son | | NV5M-00063 | Âm nhạc 5 Sách giáo viên | LÊ ANH TUẤN | 15/01/2026 | 48 |
| 16 | Đoàn Thị Son | | GKM1-00337 | Âm nhạc 1 | LÊ ANH TUẤN | 15/01/2026 | 48 |
| 17 | Đoàn Thị Son | | GKL2-00061 | Âm nhạc 2 | Lê Anh Tuấn | 15/01/2026 | 48 |
| 18 | Đoàn Thị Son | | GKL3-00061 | Âm nhạc 3 | Lê Anh Tuấn | 15/01/2026 | 48 |
| 19 | Đoàn Thị Son | | GK4M-00064 | Âm nhạc 4 | Lê Anh Tuấn | 15/01/2026 | 48 |
| 20 | Đoàn Thị Son | | GK5M-00057 | Âm nhạc 5 | Lê Anh Tuấn | 15/01/2026 | 48 |
| 21 | Hoàng Thị Ngọc Yến | | GK4M-00013 | Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/01/2026 | 53 |
| 22 | Hoàng Thị Ngọc Yến | | GK4M-00029 | Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/01/2026 | 53 |
| 23 | Hoàng Thị Ngọc Yến | | GK4M-00039 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/01/2026 | 53 |
| 24 | Hoàng Thị Ngọc Yến | | GK4M-00048 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 10/01/2026 | 53 |
| 25 | Hoàng Thị Ngọc Yến | | GK4M-00057 | Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 10/01/2026 | 53 |
| 26 | Hoàng Thị Ngọc Yến | | GK4M-00078 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 10/01/2026 | 53 |
| 27 | Hoàng Thị Ngọc Yến | | NV4M-00014 | Tiếng Việt 4 tập 2 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 42 |
| 28 | Hoàng Thị Ngọc Yến | | NV4M-00024 | Toán 4 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 42 |
| 29 | Hoàng Thị Ngọc Yến | | NV4M-00033 | Khoa học 4 sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 21/01/2026 | 42 |
| 30 | Hoàng Thị Ngọc Yến | | NV4M-00042 | Lịch sử và địa lý 4 sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH | 21/01/2026 | 42 |
| 31 | Hoàng Thị Ngọc Yến | | NV4M-00052 | Hoạt động trải nghiệm 4 sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 21/01/2026 | 42 |
| 32 | Hoàng Thị Ngọc Yến | | NV4M-00085 | Đạo đức 4 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 21/01/2026 | 42 |
| 33 | Lê Bảo Chi | 3 C | STN-00418 | Những bông hoa hình lá | Nguyên Hương | 05/02/2026 | 27 |
| 34 | Lê Bảo Chi | 3 C | STN-00428 | Lũ chúng tôi | Hoàng Văn Bổn | 05/02/2026 | 27 |
| 35 | Lê Bảo Chi | 3 C | STN-00433 | Chú đất nung | Nguyễn Kiên | 05/02/2026 | 27 |
| 36 | Lê Bảo Chi | 3 C | STN-00438 | Tôi đi học | Nguyễn Ngọc Ký | 05/02/2026 | 27 |
| 37 | Lê Bảo Chi | 3 C | STN-00443 | Những đứa con của trời | Trần Quang Đạo | 05/02/2026 | 27 |
| 38 | Lê Bảo Chi | 3 C | STN-00448 | Chú lính chì dũng cảm | Andecxen | 05/02/2026 | 27 |
| 39 | Lê Bảo Chi | 3 C | STN-00384 | Nhạc giữa trời | Nguyễn Thị Bích Nga | 05/02/2026 | 27 |
| 40 | Lê Bảo Chi | 3 C | STN-00389 | Nhạc giữa trời | Nguyễn Thị Bích Nga | 05/02/2026 | 27 |
| 41 | Lê Bảo Chi | 3 C | STN-00394 | Chiếc nôi trên vách đá | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 05/02/2026 | 27 |
| 42 | Lê Bảo Chi | 3 C | STN-00399 | Chú bò tìm bạn | Phạm Hổ | 05/02/2026 | 27 |
| 43 | Lê Bảo Chi | 3 C | STN-00404 | Cồ và chíp | Trần Công Nghị | 05/02/2026 | 27 |
| 44 | Lê Bảo Chi | 3 C | STN-00409 | Chuyện ở xóm chài | Bút Ngữ | 05/02/2026 | 27 |
| 45 | Lê Bảo Chi | 3 C | STN-00414 | Cuộc truy tầm kho vũ khí | Đoàn Giỏi | 05/02/2026 | 27 |
| 46 | Lê Bảo Chi | 3 C | STN-00424 | Xóm đê ngày ấy | Phan Thị Thanh Nhàn | 05/02/2026 | 27 |
| 47 | Lê Bảo Chi | 3 C | STN-00429 | Lũ chúng tôi | Hoàng Văn Bổn | 05/02/2026 | 27 |
| 48 | Lê Bảo Chi | 3 C | STN-00434 | Cuộc phiêu lưu của Văn ngan tướng công | Vũ Tú Nam | 05/02/2026 | 27 |
| 49 | Lê Bảo Chi | 3 C | STN-00439 | Đợi mặt trời | Phạm Ngọc Tiến | 05/02/2026 | 27 |
| 50 | Lê Bảo Chi | 3 C | STN-00444 | Bộ quần áo mới của hoàng đế | Andecxen | 05/02/2026 | 27 |
| 51 | Lê Bảo Chi | 3 C | STN-00449 | Đôi giày hạnh phúc | Andecxen | 05/02/2026 | 27 |
| 52 | Lê Bảo Chi | 3 C | STN-00002 | Pokemon cùng em học an toàn giao thông | Uỷ ban an toàn giao thông quốc gia | 05/02/2026 | 27 |
| 53 | Lê Bảo Chi | 3 C | STN-00009 | Pokemon cùng em học an toàn giao thông | Uỷ ban an toàn giao thông quốc gia | 05/02/2026 | 27 |
| 54 | Lê Bảo Chi | 3 C | STN-00014 | Pokemon cùng em học an toàn giao thông | Uỷ ban an toàn giao thông quốc gia | 05/02/2026 | 27 |
| 55 | Lê Bảo Vy | 5 A | STN-00274 | Thăm dò vũ trụ: Tập 2 | Carole Stott | 04/02/2026 | 28 |
| 56 | Lê Bảo Vy | 5 A | STN-00335 | Bà sạch sẽ | Vũ Lan Trang | 04/02/2026 | 28 |
| 57 | Lê Bảo Vy | 5 A | STN-00345 | Âu Cơ Lạc Long Quân | Mai Long | 04/02/2026 | 28 |
| 58 | Lê Bảo Vy | 5 A | STN-00355 | Bánh chưng bánh dày | Tạ Thúc Bình | 04/02/2026 | 28 |
| 59 | Lê Bảo Vy | 5 A | STN-00360 | Cuộc hành trình của Bép | Trần Thành | 04/02/2026 | 28 |
| 60 | Lê Bảo Vy | 5 A | STN-00365 | Bác sĩ vui tính trả lời | Lã Vinh Quyên | 04/02/2026 | 28 |
| 61 | Lê Bảo Vy | 5 A | STN-00370 | Công năng cuối cùng | Thierry Lenain | 04/02/2026 | 28 |
| 62 | Lê Bảo Vy | 5 A | STN-00375 | Cuộc phiêu lưu trên nước lũ | Y Ban | 04/02/2026 | 28 |
| 63 | Lê Bảo Vy | 5 A | STN-00380 | Hai làng Tà Pình và Động Hía | Bắc Thôn | 04/02/2026 | 28 |
| 64 | Lê Bảo Vy | 5 A | STN-00331 | Bà biết hết | Vũ Lan Trang | 04/02/2026 | 28 |
| 65 | Lê Bảo Vy | 5 A | STN-00336 | Bà sạch sẽ | Vũ Lan Trang | 04/02/2026 | 28 |
| 66 | Lê Bảo Vy | 5 A | STN-00341 | Bộ quần áo mới của nhà vua | Andecxen | 04/02/2026 | 28 |
| 67 | Lê Bảo Vy | 5 A | STN-00346 | Âu Cơ Lạc Long Quân | Mai Long | 04/02/2026 | 28 |
| 68 | Lê Bảo Vy | 5 A | STN-00351 | Viên ngọc ước | Phạm Ngọc Tuấn | 04/02/2026 | 28 |
| 69 | Lê Bảo Vy | 5 A | STN-00356 | Hai anh em | Tô Hoài | 04/02/2026 | 28 |
| 70 | Lê Bảo Vy | 5 A | STN-00361 | Khúc đồng dao lấm láp | Kao Sơn | 04/02/2026 | 28 |
| 71 | Lê Bảo Vy | 5 A | STN-00366 | Bác sĩ vui tính trả lời | Lã Vinh Quyên | 04/02/2026 | 28 |
| 72 | Lê Bảo Vy | 5 A | STN-00371 | Con dê thần | Ngô Thu Hồng | 04/02/2026 | 28 |
| 73 | Lê Bảo Vy | 5 A | STN-00376 | Con cà cuống màu lá mạ | Nguyễn Quang Thân | 04/02/2026 | 28 |
| 74 | Lê Bảo Vy | 5 A | STN-00332 | Bà biết hết | Vũ Lan Trang | 04/02/2026 | 28 |
| 75 | Lê Bảo Vy | 5 A | STN-00337 | Ông vui vẻ | Vũ Lan Trang | 04/02/2026 | 28 |
| 76 | Lê Bảo Vy | 5 A | STN-00342 | Bộ quần áo mới của nhà vua | Andecxen | 04/02/2026 | 28 |
| 77 | Lê Bảo Vy | 5 A | STN-00347 | Người đẹp và quái vật | Mai Long | 04/02/2026 | 28 |
| 78 | Lê Bảo Vy | 5 A | STN-00357 | Chú bé tí hon | Phạm Hoạt | 04/02/2026 | 28 |
| 79 | Lê Bảo Vy | 5 A | STN-00362 | Khúc đồng dao lấm láp | Kao Sơn | 04/02/2026 | 28 |
| 80 | Lê Minh Nghĩa | | GKL3-00017 | Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 21/01/2026 | 42 |
| 81 | Lê Minh Nghĩa | | GKL3-00037 | Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 21/01/2026 | 42 |
| 82 | Lê Minh Nghĩa | | GKL3-00046 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 21/01/2026 | 42 |
| 83 | Lê Minh Nghĩa | | GKL3-00056 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 21/01/2026 | 42 |
| 84 | Lê Minh Nghĩa | | GKL3-00087 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 21/01/2026 | 42 |
| 85 | Lê Minh Nghĩa | | GKL3-00131 | Vở bài tập Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 21/01/2026 | 42 |
| 86 | Lê Minh Nghĩa | | GKL3-00151 | Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 21/01/2026 | 42 |
| 87 | Lê Minh Nghĩa | | GKL3-00172 | Luyện viết 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 21/01/2026 | 42 |
| 88 | Lê Minh Nghĩa | | SNV3-00015 | Tiếng Việt 3 tập 2 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 42 |
| 89 | Lê Minh Nghĩa | | SNV3-00023 | Toán 3 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 42 |
| 90 | Lê Minh Nghĩa | | SNV3-00037 | Đạo đức 3 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 21/01/2026 | 42 |
| 91 | Lê Minh Nghĩa | | SNV3-00043 | Hoạt động trải nghiệm 3 sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 21/01/2026 | 42 |
| 92 | Lê Minh Nghĩa | | SNV3-00076 | Tự nhiên xã hội 3 sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 21/01/2026 | 42 |
| 93 | Lê Sỹ Hoàng Anh | | GKM1-00345 | Hướng dẫn học Tin học lớp 1 | LÊ VIẾT CHUNG | 15/01/2026 | 48 |
| 94 | Lê Sỹ Hoàng Anh | | GKL3-00101 | Tin học 3 | Hồ Sỹ Đàm | 15/01/2026 | 48 |
| 95 | Lê Sỹ Hoàng Anh | | GKL3-00107 | Công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 15/01/2026 | 48 |
| 96 | Lê Sỹ Hoàng Anh | | GK5M-00083 | Tin học 5 | Hồ Sỹ Đàm | 15/01/2026 | 48 |
| 97 | Lê Sỹ Hoàng Anh | | GK5M-00086 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 15/01/2026 | 48 |
| 98 | Lê Sỹ Hoàng Anh | | GK4M-00097 | Tin học 4 | Hồ Sỹ Đàm | 15/01/2026 | 48 |
| 99 | Lê Sỹ Hoàng Anh | | GK4M-00101 | Công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 15/01/2026 | 48 |
| 100 | Lê Sỹ Hoàng Anh | | SNV3-00025 | Tin học 3 sách giáo viên | HỒ SĨ ĐÀM | 15/01/2026 | 48 |
| 101 | Lê Sỹ Hoàng Anh | | SNV3-00051 | Công nghệ 3 sách giáo viên | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 15/01/2026 | 48 |
| 102 | Lê Sỹ Hoàng Anh | | NV4M-00055 | Công nghệ 4 sách giáo viên | NGUYỄN TẤT THẮNG | 15/01/2026 | 48 |
| 103 | Lê Sỹ Hoàng Anh | | NV4M-00076 | Tin học 4 sách giáo viên | HỒ SỸ ĐÀM | 15/01/2026 | 48 |
| 104 | Lê Sỹ Hoàng Anh | | NV5M-00049 | Công nghệ 5 Sách giáo viên | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 15/01/2026 | 48 |
| 105 | Lê Sỹ Hoàng Anh | | NV5M-00057 | Tin học 5 Sách giáo viên | HỒ SỸ ĐÀM | 15/01/2026 | 48 |
| 106 | Lê Thị Gương | | GK5M-00012 | Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 20/01/2026 | 43 |
| 107 | Lê Thị Gương | | GK5M-00028 | Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 20/01/2026 | 43 |
| 108 | Lê Thị Gương | | GK5M-00036 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 20/01/2026 | 43 |
| 109 | Lê Thị Gương | | GK5M-00044 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 20/01/2026 | 43 |
| 110 | Lê Thị Gương | | GK5M-00053 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 20/01/2026 | 43 |
| 111 | Lê Thị Gương | | GK5M-00069 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 20/01/2026 | 43 |
| 112 | Lê Thị Gương | | NV5M-00012 | Tiếng Việt 5: Tập 2 Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/01/2026 | 43 |
| 113 | Lê Thị Gương | | NV5M-00020 | Khoa học 5 Sách giáo viên | BÙI PHƯƠNG NGA | 20/01/2026 | 43 |
| 114 | Lê Thị Gương | | NV5M-00028 | Lịch sử và địa lý 5 Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH | 20/01/2026 | 43 |
| 115 | Lê Thị Gương | | NV5M-00036 | Đạo đức 5 Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 20/01/2026 | 43 |
| 116 | Lê Thị Gương | | NV5M-00044 | Hoạt động trải nghiệm 5 Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 20/01/2026 | 43 |
| 117 | Lê Thị Gương | | NV5M-00072 | Toán 5 Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/01/2026 | 43 |
| 118 | Lê Thị Hoài An | 4 B | STN-00252 | Thời gian và không gian: Tập 2 | Mary | 03/02/2026 | 29 |
| 119 | Lê Thị Hoài An | 4 B | STN-00257 | Lực và chuyển động: Tập 2 | Peter Lafferty | 03/02/2026 | 29 |
| 120 | Lê Thị Hoài An | 4 B | STN-00262 | Công nghệ: Tập 2 | Roger Bridgman | 03/02/2026 | 29 |
| 121 | Lê Thị Hoài An | 4 B | STN-00267 | Thiên Văn học: Tập 1 | Kristen Lippincott | 03/02/2026 | 29 |
| 122 | Lê Thị Hoài An | 4 B | STN-00233 | Điện: Tập 1 | Steve Parker | 03/02/2026 | 29 |
| 123 | Lê Thị Hoài An | 4 B | STN-00238 | Tiền từ vỏ ốc đến tấm thẻ: Tập 1 | Joe Cribb | 03/02/2026 | 29 |
| 124 | Lê Thị Hoài An | 4 B | STN-00243 | Y học : Tập 1 | Steve Parker | 03/02/2026 | 29 |
| 125 | Lê Thị Hoài An | 4 B | STN-00248 | Y học : Tập 2 | Steve Parker | 03/02/2026 | 29 |
| 126 | Lê Thị Hoài An | 4 B | STN-00253 | Thời gian và không gian: Tập 2 | Mary | 03/02/2026 | 29 |
| 127 | Lê Thị Hoài An | 4 B | STN-00258 | Công nghệ: Tập 1 | Roger Bridgman | 03/02/2026 | 29 |
| 128 | Lê Thị Hoài An | 4 B | STN-00263 | Công nghệ: Tập 2 | Roger Bridgman | 03/02/2026 | 29 |
| 129 | Lê Thị Hoài An | 4 B | STN-00234 | Điện: Tập 1 | Steve Parker | 03/02/2026 | 29 |
| 130 | Lê Thị Hoài An | 4 B | STN-00239 | Tiền từ vỏ ốc đến tấm thẻ: Tập 1 | Joe Cribb | 03/02/2026 | 29 |
| 131 | Lê Thị Hoài An | 4 B | STN-00244 | Y học : Tập 1 | Steve Parker | 03/02/2026 | 29 |
| 132 | Lê Thị Hoài An | 4 B | STN-00249 | Thời gian và không gian: Tập 1 | Mary | 03/02/2026 | 29 |
| 133 | Lê Thị Hoài An | 4 B | STN-00254 | Thời gian và không gian: Tập 2 | Mary | 03/02/2026 | 29 |
| 134 | Lê Thị Hoài An | 4 B | STN-00259 | Công nghệ: Tập 1 | Roger Bridgman | 03/02/2026 | 29 |
| 135 | Lê Thị Hoài An | 4 B | STN-00264 | Vật chất: Tập 1 | Christopher cooper | 03/02/2026 | 29 |
| 136 | Lê Thị Hoài An | 4 B | STN-00269 | Thiên Văn học: Tập 1 | Kristen Lippincott | 03/02/2026 | 29 |
| 137 | Lê Thị May | | NV5M-00075 | Toán 5 Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 22/01/2026 | 41 |
| 138 | Lê Thị May | | NV5M-00015 | Tiếng Việt 5: Tập 2 Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 22/01/2026 | 41 |
| 139 | Lê Thị May | | NV5M-00031 | Lịch sử và địa lý 5 Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH | 22/01/2026 | 41 |
| 140 | Lê Thị May | | NV5M-00023 | Khoa học 5 Sách giáo viên | BÙI PHƯƠNG NGA | 22/01/2026 | 41 |
| 141 | Lê Thị May | | NV5M-00047 | Hoạt động trải nghiệm 5 Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 22/01/2026 | 41 |
| 142 | Lê Thị May | | GK5M-00015 | Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 22/01/2026 | 41 |
| 143 | Lê Thị May | | GK5M-00031 | Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 22/01/2026 | 41 |
| 144 | Lê Thị May | | GK5M-00055 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 22/01/2026 | 41 |
| 145 | Lê Thị May | | GK5M-00047 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 22/01/2026 | 41 |
| 146 | Lê Thị Thủy | | STN-00498 | Bốn chàng trài kỳ tài | Nguyễn Thắng Vu | 06/02/2026 | 26 |
| 147 | Lê Thị Thủy | | STN-00454 | Không gia đình : Tập 5 | Héc - tô - ma - lô | 06/02/2026 | 26 |
| 148 | Lê Thị Thủy | | STN-00459 | Truyện cổ tích Châu Âu | Nhiều tác giả | 06/02/2026 | 26 |
| 149 | Lê Thị Thủy | | STN-00464 | Những điều bí ẩn quanh em | Nguyễn Huy Thắng | 06/02/2026 | 26 |
| 150 | Lê Thị Thủy | | STN-00469 | Bộ truyện tranh lịch sử Hai Bà Trưng | Lê Thùy Trang | 06/02/2026 | 26 |
| 151 | Lê Thị Thủy | | STN-00474 | Sắc màu cổ tích - Mối thù ngàn năm | Phan Thị | 06/02/2026 | 26 |
| 152 | Lê Thị Thủy | | STN-00479 | Sắc màu cổ tích - Chiếc khăn thắm đỏ | Phan Thị | 06/02/2026 | 26 |
| 153 | Lê Thị Thủy | | STN-00484 | Vịt con xấu xí | Nguyễn Thanh Thúy | 06/02/2026 | 26 |
| 154 | Lê Thị Thủy | | STN-00494 | Chiếc hộp màu xanh thần bí | Minh Quang | 06/02/2026 | 26 |
| 155 | Lê Thị Thủy | | STN-00499 | Bốn chàng trài kỳ tài | Nguyễn Thắng Vu | 06/02/2026 | 26 |
| 156 | Lê Thị Thủy | | STN-00541 | Truyện đọc lớp 3 | Trần Mạnh Hưởng | 06/02/2026 | 26 |
| 157 | Lê Thị Thủy | | STN-00546 | Truyện đọc lớp 3 | Trần Mạnh Hưởng | 06/02/2026 | 26 |
| 158 | Lê Thị Thủy | | STN-00551 | Truyện đọc lớp 4 | Hoàng Hòa Bình | 06/02/2026 | 26 |
| 159 | Lê Thị Thủy | | STN-00556 | Truyện đọc lớp 5 | Hoàng Hòa Bình | 06/02/2026 | 26 |
| 160 | Lê Thị Thủy | | STN-00561 | Truyện đọc lớp 5 | Hoàng Hòa Bình | 06/02/2026 | 26 |
| 161 | Lê Thị Thủy | | STN-00501 | Bốn chàng trài kỳ tài | Nguyễn Thắng Vu | 06/02/2026 | 26 |
| 162 | Lê Thị Thủy | | STN-00506 | Bốn chàng trài kỳ tài | Nguyễn Thắng Vu | 06/02/2026 | 26 |
| 163 | Lê Thị Thủy | | STN-00511 | Chúc cú mèo ngủ ngon | Nguyễn Thanh Huyền | 06/02/2026 | 26 |
| 164 | Lê Thị Thủy | | STN-00516 | Cô sâu róm vàng | Antoon Krings | 06/02/2026 | 26 |
| 165 | Lê Thị Yến Nhi | 3 A | STN-00385 | Nhạc giữa trời | Nguyễn Thị Bích Nga | 05/02/2026 | 27 |
| 166 | Lê Thị Yến Nhi | 3 A | STN-00390 | Chiếc nôi trên vách đá | Vũ Duy Thông | 05/02/2026 | 27 |
| 167 | Lê Thị Yến Nhi | 3 A | STN-00395 | Chiếc nôi trên vách đá | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 05/02/2026 | 27 |
| 168 | Lê Thị Yến Nhi | 3 A | STN-00400 | Chú bò tìm bạn | Phạm Hổ | 05/02/2026 | 27 |
| 169 | Lê Thị Yến Nhi | 3 A | STN-00405 | Cồ và chíp | Trần Công Nghị | 05/02/2026 | 27 |
| 170 | Lê Thị Yến Nhi | 3 A | STN-00415 | Nhà ảo thuật | Nguyễn Nhật Ánh | 05/02/2026 | 27 |
| 171 | Lê Thị Yến Nhi | 3 A | STN-00420 | Con ma nhát gan | Nguyên Hương | 05/02/2026 | 27 |
| 172 | Lê Thị Yến Nhi | 3 A | STN-00425 | Ngôi nhà trong cỏ | Lý Lan | 05/02/2026 | 27 |
| 173 | Lê Thị Yến Nhi | 3 A | STN-00430 | Lũ chúng tôi | Hoàng Văn Bổn | 05/02/2026 | 27 |
| 174 | Lê Thị Yến Nhi | 3 A | STN-00435 | Cuộc phiêu lưu của Văn ngan tướng công | Vũ Tú Nam | 05/02/2026 | 27 |
| 175 | Lê Thị Yến Nhi | 3 A | STN-00440 | Truyện ngắn Thạch Lam | Thạch Lam | 05/02/2026 | 27 |
| 176 | Lê Thị Yến Nhi | 3 A | STN-00445 | Bộ quần áo mới của hoàng đế | Andecxen | 05/02/2026 | 27 |
| 177 | Lê Thị Yến Nhi | 3 A | STN-00450 | Đôi giày hạnh phúc | Andecxen | 05/02/2026 | 27 |
| 178 | Lê Thị Yến Nhi | 3 A | STN-00381 | Hai làng Tà Pình và Động Hía | Bắc Thôn | 05/02/2026 | 27 |
| 179 | Lê Thị Yến Nhi | 3 A | STN-00386 | Nhạc giữa trời | Nguyễn Thị Bích Nga | 05/02/2026 | 27 |
| 180 | Lê Thị Yến Nhi | 3 A | STN-00391 | Chiếc nôi trên vách đá | Vũ Duy Thông | 05/02/2026 | 27 |
| 181 | Lê Thị Yến Nhi | 3 A | STN-00396 | Chiếc nôi trên vách đá | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 05/02/2026 | 27 |
| 182 | Lê Thị Yến Nhi | 3 A | STN-00401 | Cồ và chíp | Trần Công Nghị | 05/02/2026 | 27 |
| 183 | Lê Thị Yến Nhi | 3 A | STN-00411 | Cuộc truy tầm kho vũ khí | Đoàn Giỏi | 05/02/2026 | 27 |
| 184 | Lê Thị Yến Nhi | 3 A | STN-00416 | Nhà ảo thuật | Nguyễn Nhật Ánh | 05/02/2026 | 27 |
| 185 | Lê Thị Yến Nhi | 3 A | STN-00426 | Côi cút giữa cảnh đời | Ma Văn Kháng | 05/02/2026 | 27 |
| 186 | Lê Thị Yến Nhi | 3 A | STN-00431 | Lũ chúng tôi | Hoàng Văn Bổn | 05/02/2026 | 27 |
| 187 | Lê Vũ Minh Hằng | 3 B | STN-00436 | Thủy cung dậy sóng | Lê Trọng Minh | 05/02/2026 | 27 |
| 188 | Lê Vũ Minh Hằng | 3 B | STN-00441 | Những ngày thơ ấu | Nguyên Hồng | 05/02/2026 | 27 |
| 189 | Lê Vũ Minh Hằng | 3 B | STN-00446 | Thiên đường | Andecxen | 05/02/2026 | 27 |
| 190 | Lê Vũ Minh Hằng | 3 B | STN-00382 | Hai làng Tà Pình và Động Hía | Bắc Thôn | 05/02/2026 | 27 |
| 191 | Lê Vũ Minh Hằng | 3 B | STN-00387 | Nhạc giữa trời | Nguyễn Thị Bích Nga | 05/02/2026 | 27 |
| 192 | Lê Vũ Minh Hằng | 3 B | STN-00392 | Chiếc nôi trên vách đá | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 05/02/2026 | 27 |
| 193 | Lê Vũ Minh Hằng | 3 B | STN-00397 | Chú bò tìm bạn | Phạm Hổ | 05/02/2026 | 27 |
| 194 | Lê Vũ Minh Hằng | 3 B | STN-00407 | Chuyện ở xóm chài | Bút Ngữ | 05/02/2026 | 27 |
| 195 | Lê Vũ Minh Hằng | 3 B | STN-00412 | Cuộc truy tầm kho vũ khí | Đoàn Giỏi | 05/02/2026 | 27 |
| 196 | Lê Vũ Minh Hằng | 3 B | STN-00422 | Mái nhà xưa | Lê Ngọc Minh | 05/02/2026 | 27 |
| 197 | Lê Vũ Minh Hằng | 3 B | STN-00427 | Chú bé có tài mở khóa | Nguyễn Quang Thân | 05/02/2026 | 27 |
| 198 | Lê Vũ Minh Hằng | 3 B | STN-00432 | Chú đất nung | Nguyễn Kiên | 05/02/2026 | 27 |
| 199 | Lê Vũ Minh Hằng | 3 B | STN-00437 | Cát cháy | Thanh Quế | 05/02/2026 | 27 |
| 200 | Lê Vũ Minh Hằng | 3 B | STN-00442 | Cô bê hai mươi | Văn Biển | 05/02/2026 | 27 |
| 201 | Lê Vũ Minh Hằng | 3 B | STN-00447 | Chú lính chì dũng cảm | Andecxen | 05/02/2026 | 27 |
| 202 | Lê Vũ Minh Hằng | 3 B | STN-00383 | Nhạc giữa trời | Nguyễn Thị Bích Nga | 05/02/2026 | 27 |
| 203 | Lê Vũ Minh Hằng | 3 B | STN-00388 | Nhạc giữa trời | Nguyễn Thị Bích Nga | 05/02/2026 | 27 |
| 204 | Lê Vũ Minh Hằng | 3 B | STN-00393 | Chiếc nôi trên vách đá | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 05/02/2026 | 27 |
| 205 | Lê Vũ Minh Hằng | 3 B | STN-00398 | Chú bò tìm bạn | Phạm Hổ | 05/02/2026 | 27 |
| 206 | Lê Vũ Minh Hằng | 3 B | STN-00403 | Cồ và chíp | Trần Công Nghị | 05/02/2026 | 27 |
| 207 | Lê Vũ Minh Hằng | 3 B | STN-00413 | Cuộc truy tầm kho vũ khí | Đoàn Giỏi | 05/02/2026 | 27 |
| 208 | Nguyễn Diệp Linh | | STN-00477 | Sắc màu cổ tích - Khèn ai thương nhớ | Phan Thị | 06/02/2026 | 26 |
| 209 | Nguyễn Diệp Linh | | STN-00482 | Cô bé đội mũ đỏ | Nguyễn Thanh Thúy | 06/02/2026 | 26 |
| 210 | Nguyễn Diệp Linh | | STN-00487 | Ba chú lợn con | Nguyễn Thanh Thúy | 06/02/2026 | 26 |
| 211 | Nguyễn Diệp Linh | | STN-00492 | Gia đình nhà gấu và cô bé tóc vàng | Hồng Việt | 06/02/2026 | 26 |
| 212 | Nguyễn Diệp Linh | | STN-00497 | Bốn chàng trài kỳ tài | Nguyễn Thắng Vu | 06/02/2026 | 26 |
| 213 | Nguyễn Diệp Linh | | STN-00453 | Không gia đình : Tập 3 | Héc - tô - ma - lô | 06/02/2026 | 26 |
| 214 | Nguyễn Diệp Linh | | STN-00458 | Nghìn lẻ một đêm | Nhiều tác giả | 06/02/2026 | 26 |
| 215 | Nguyễn Diệp Linh | | STN-00510 | Để em được mọi người tiếp nhận | Nguyễn Ngọc Thanh | 06/02/2026 | 26 |
| 216 | Nguyễn Diệp Linh | | STN-00515 | Chị ong nơ vàng | Antoon Krings | 06/02/2026 | 26 |
| 217 | Nguyễn Diệp Linh | | STN-00520 | Em kiến tím | Antoon Krings | 06/02/2026 | 26 |
| 218 | Nguyễn Diệp Linh | | STN-00525 | Truyện cổ Ấn Độ | Đỗ Văn Tâm | 06/02/2026 | 26 |
| 219 | Nguyễn Diệp Linh | | STN-00530 | Truyện đọc lớp 1 | Trần Mạnh Hưởng | 06/02/2026 | 26 |
| 220 | Nguyễn Diệp Linh | | STN-00535 | Truyện đọc lớp 1 | Trần Mạnh Hưởng | 06/02/2026 | 26 |
| 221 | Nguyễn Diệp Linh | | STN-00540 | Truyện đọc lớp 3 | Trần Mạnh Hưởng | 06/02/2026 | 26 |
| 222 | Nguyễn Diệp Linh | | STN-00545 | Truyện đọc lớp 3 | Trần Mạnh Hưởng | 06/02/2026 | 26 |
| 223 | Nguyễn Diệp Linh | | STN-00550 | Truyện đọc lớp 4 | Hoàng Hòa Bình | 06/02/2026 | 26 |
| 224 | Nguyễn Diệp Linh | | STN-00463 | Những điều bí ẩn quanh em | Nguyễn Huy Thắng | 06/02/2026 | 26 |
| 225 | Nguyễn Diệp Linh | | STN-00468 | 101 truyện mẹ kể con nghe | Nguyễn Tiến Chiêm | 06/02/2026 | 26 |
| 226 | Nguyễn Diệp Linh | | STN-00473 | Sắc màu cổ tích - Mối thù ngàn năm | Phan Thị | 06/02/2026 | 26 |
| 227 | Nguyễn Diệp Linh | | STN-00478 | Sắc màu cổ tích - Trổ tài đòi nợ | Phan Thị | 06/02/2026 | 26 |
| 228 | Nguyễn Diệp Linh | | STN-00483 | Cô bé ngón tay cái | Nguyễn Thanh Thúy | 06/02/2026 | 26 |
| 229 | Nguyễn Diệp Linh | | STN-00488 | Con quạ huyênh hoang | Hồng Việt | 06/02/2026 | 26 |
| 230 | Nguyễn Ngọc Hân | 4 A | STN-00227 | Tàu hỏa: Tập 1 | John Coiley | 03/02/2026 | 29 |
| 231 | Nguyễn Ngọc Hân | 4 A | STN-00228 | Tàu hỏa: Tập 1 | John Coiley | 03/02/2026 | 29 |
| 232 | Nguyễn Ngọc Hân | 4 A | STN-00240 | Sự sống: Tập 1 | David Burnie | 03/02/2026 | 29 |
| 233 | Nguyễn Ngọc Hân | 4 A | STN-00245 | Y học : Tập 1 | Steve Parker | 03/02/2026 | 29 |
| 234 | Nguyễn Ngọc Hân | 4 A | STN-00250 | Thời gian và không gian: Tập 1 | Mary | 03/02/2026 | 29 |
| 235 | Nguyễn Ngọc Hân | 4 A | STN-00255 | Lực và chuyển động: Tập 1 | Peter Lafferty | 03/02/2026 | 29 |
| 236 | Nguyễn Ngọc Hân | 4 A | STN-00231 | Tàu hỏa: Tập 2 | John Coiley | 03/02/2026 | 29 |
| 237 | Nguyễn Ngọc Hân | 4 A | STN-00260 | Công nghệ: Tập 1 | Roger Bridgman | 03/02/2026 | 29 |
| 238 | Nguyễn Ngọc Hân | 4 A | STN-00265 | Vật chất: Tập 2 | Christopher cooper | 03/02/2026 | 29 |
| 239 | Nguyễn Ngọc Hân | 4 A | STN-00270 | Thiên Văn học: Tập 2 | Kristen Lippincott | 03/02/2026 | 29 |
| 240 | Nguyễn Ngọc Hân | 4 A | STN-00236 | Điện: Tập 2 | Steve Parker | 03/02/2026 | 29 |
| 241 | Nguyễn Ngọc Hân | 4 A | STN-00241 | Sự sống: Tập 1 | David Burnie | 03/02/2026 | 29 |
| 242 | Nguyễn Ngọc Hân | 4 A | STN-00246 | Y học : Tập 2 | Steve Parker | 03/02/2026 | 29 |
| 243 | Nguyễn Ngọc Hân | 4 A | STN-00251 | Thời gian và không gian: Tập 1 | Mary | 03/02/2026 | 29 |
| 244 | Nguyễn Ngọc Hân | 4 A | STN-00256 | Lực và chuyển động: Tập 1 | Peter Lafferty | 03/02/2026 | 29 |
| 245 | Nguyễn Ngọc Hân | 4 A | STN-00261 | Công nghệ: Tập 2 | Roger Bridgman | 03/02/2026 | 29 |
| 246 | Nguyễn Ngọc Hân | 4 A | STN-00266 | Vật chất: Tập 2 | Christopher cooper | 03/02/2026 | 29 |
| 247 | Nguyễn Ngọc Hân | 4 A | STN-00232 | Điện: Tập 1 | Steve Parker | 03/02/2026 | 29 |
| 248 | Nguyễn Ngọc Hân | 4 A | STN-00237 | Điện: Tập 2 | Steve Parker | 03/02/2026 | 29 |
| 249 | Nguyễn Ngọc Hân | 4 A | STN-00242 | Sự sống: Tập 2 | David Burnie | 03/02/2026 | 29 |
| 250 | Nguyễn Ngọc Hân | 4 A | STN-00247 | Y học : Tập 2 | Steve Parker | 03/02/2026 | 29 |
| 251 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | 3 C | STN-00417 | Những bông hoa hình lá | Nguyên Hương | 09/12/2025 | 85 |
| 252 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | 3 C | STN-00338 | Ông vui vẻ | Vũ Lan Trang | 09/12/2025 | 85 |
| 253 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | 3 C | STN-00503 | Bốn chàng trài kỳ tài | Nguyễn Thắng Vu | 09/12/2025 | 85 |
| 254 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | 3 C | STN-00402 | Cồ và chíp | Trần Công Nghị | 09/12/2025 | 85 |
| 255 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | 3 C | STN-00340 | Ông không bà có | Vũ Lan Trang | 09/12/2025 | 85 |
| 256 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | 3 C | STN-00505 | Bốn chàng trài kỳ tài | Nguyễn Thắng Vu | 09/12/2025 | 85 |
| 257 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | 3 C | STN-00419 | Con ma nhát gan | Nguyên Hương | 09/12/2025 | 85 |
| 258 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | 3 C | STN-00406 | Chuyện ở xóm chài | Bút Ngữ | 09/12/2025 | 85 |
| 259 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | 3 C | STN-00348 | Người đẹp và quái vật | Mai Long | 09/12/2025 | 85 |
| 260 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | 3 C | STN-00507 | Sư tử và chuột | Nguyễn Thắng Vu | 09/12/2025 | 85 |
| 261 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | 3 C | STN-00421 | Con ma nhát gan | Nguyên Hương | 09/12/2025 | 85 |
| 262 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | 3 C | STN-00408 | Chuyện ở xóm chài | Bút Ngữ | 09/12/2025 | 85 |
| 263 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | 3 C | STN-00350 | Sọ dừa | Anh Phương | 09/12/2025 | 85 |
| 264 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | 3 C | STN-00502 | Bốn chàng trài kỳ tài | Nguyễn Thắng Vu | 09/12/2025 | 85 |
| 265 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | 3 C | STN-00504 | Bốn chàng trài kỳ tài | Nguyễn Thắng Vu | 09/12/2025 | 85 |
| 266 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | 3 C | STN-00509 | Để em là đứa trẻ đáng yêu | Nguyễn Ngọc Thanh | 09/12/2025 | 85 |
| 267 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | 3 C | STN-00352 | Năm hũ vàng | Phạm Tuấn | 09/12/2025 | 85 |
| 268 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | 3 C | STN-00410 | Chuyện ở xóm chài | Bút Ngữ | 09/12/2025 | 85 |
| 269 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | 3 C | STN-00423 | Mùa tóc rối | Cù Thị Phương Dung | 09/12/2025 | 85 |
| 270 | Nguyễn Như Nguyệt | 4 C | STN-00275 | Thăm dò vũ trụ: Tập 2 | Carole Stott | 03/02/2026 | 29 |
| 271 | Nguyễn Như Nguyệt | 4 C | STN-00280 | Khám phá tương lai: Tập 2 | Michael Tambini | 03/02/2026 | 29 |
| 272 | Nguyễn Như Nguyệt | 4 C | STN-00285 | Hóa thạch: Tập 1 | Paul D.Taylor | 03/02/2026 | 29 |
| 273 | Nguyễn Như Nguyệt | 4 C | STN-00290 | Hy Lạp cổ đại: Tập 2 | Anne Peason | 03/02/2026 | 29 |
| 274 | Nguyễn Như Nguyệt | 4 C | STN-00271 | Thiên Văn học: Tập 2 | Kristen Lippincott | 03/02/2026 | 29 |
| 275 | Nguyễn Như Nguyệt | 4 C | STN-00276 | Thăm dò vũ trụ: Tập 2 | Carole Stott | 03/02/2026 | 29 |
| 276 | Nguyễn Như Nguyệt | 4 C | STN-00325 | Âm thanh | Keith Brandt | 03/02/2026 | 29 |
| 277 | Nguyễn Như Nguyệt | 4 C | STN-00330 | Bà biết hết | Vũ Lan Trang | 03/02/2026 | 29 |
| 278 | Nguyễn Như Nguyệt | 4 C | STN-00281 | Khám phá tương lai: Tập 2 | Michael Tambini | 03/02/2026 | 29 |
| 279 | Nguyễn Như Nguyệt | 4 C | STN-00286 | Hóa thạch: Tập 1 | Paul D.Taylor | 03/02/2026 | 29 |
| 280 | Nguyễn Như Nguyệt | 4 C | STN-00291 | Hy Lạp cổ đại: Tập 2 | Anne Peason | 03/02/2026 | 29 |
| 281 | Nguyễn Như Nguyệt | 4 C | STN-00296 | Âm thanh | Keith Brandt | 03/02/2026 | 29 |
| 282 | Nguyễn Như Nguyệt | 4 C | STN-00301 | Bóng đèn điện và ánh sáng lóe lên | Dominique Joly | 03/02/2026 | 29 |
| 283 | Nguyễn Như Nguyệt | 4 C | STN-00306 | Khám phá năng lượng | Nhiều tác giả | 03/02/2026 | 29 |
| 284 | Nguyễn Như Nguyệt | 4 C | STN-00311 | Động vật có vú | David Burnie | 03/02/2026 | 29 |
| 285 | Nguyễn Như Nguyệt | 4 C | STN-00316 | 250 sự việc kỳ lạ khó tin nhưng có thật | Ned Halley | 03/02/2026 | 29 |
| 286 | Nguyễn Như Nguyệt | 4 C | STN-00321 | Các anh hùng và vua thời trung cổ | Trần Quyết Lập | 03/02/2026 | 29 |
| 287 | Nguyễn Như Nguyệt | 4 C | STN-00326 | Bướm vũ công duyên dáng | Valerie Tracqui | 03/02/2026 | 29 |
| 288 | Nguyễn Như Nguyệt | 4 C | STN-00273 | Thăm dò vũ trụ: Tập 1 | Carole Stott | 03/02/2026 | 29 |
| 289 | Nguyễn Như Nguyệt | 4 C | STN-00272 | Thăm dò vũ trụ: Tập 1 | Carole Stott | 03/02/2026 | 29 |
| 290 | Nguyễn Như Nguyệt | 4 C | STN-00277 | Khám phá tương lai: Tập 1 | Michael Tambini | 03/02/2026 | 29 |
| 291 | Nguyễn Như Nguyệt | 4 C | STN-00282 | Khám phá tương lai: Tập 2 | Michael Tambini | 03/02/2026 | 29 |
| 292 | Nguyễn Như Nguyệt | 4 C | STN-00287 | Hóa thạch: Tập 1 | Paul D.Taylor | 03/02/2026 | 29 |
| 293 | Nguyễn Như Nguyệt | 4 C | STN-00292 | La Mã cổ đại | Simmon James | 03/02/2026 | 29 |
| 294 | Nguyễn Như Nguyệt | 4 C | STN-00297 | Âm thanh | Keith Brandt | 03/02/2026 | 29 |
| 295 | Nguyễn Thị Hạnh | | GKM1-00353 | Tiếng Anh lớp 1 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 15/01/2026 | 48 |
| 296 | Nguyễn Thị Hạnh | | GKL2-00380 | Tiếng Anh lớp 2 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 15/01/2026 | 48 |
| 297 | Nguyễn Thị Hạnh | | GKL3-00092 | Tiếng Anh lớp 3/Tập 1 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 15/01/2026 | 48 |
| 298 | Nguyễn Thị Hạnh | | GK5M-00074 | Tiếng Anh lớp 5: Tập 1 | Hoàng Văn Vân | 15/01/2026 | 48 |
| 299 | Nguyễn Thị Hạnh | | GK4M-00085 | Tiếng Anh lớp 4: Sách học sinh | Cao Thị Lan Anh | 15/01/2026 | 48 |
| 300 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNV3-00066 | Tiếng anh 3 sách giáo viên | HOÀNG VĂN VÂN | 15/01/2026 | 48 |
| 301 | Nguyễn Thị Hạnh | | NV4M-00089 | Tiếng anh 4 Sách giáo viên Global | HOÀNG VĂN VÂN | 15/01/2026 | 48 |
| 302 | Nguyễn Thị Hạnh | | NV5M-00077 | Tiếng anh 5 Sách giáo viên Global | HOÀNG VĂN VÂN | 15/01/2026 | 48 |
| 303 | Nguyễn Thị Hòa | | GKM1-00005 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 58 |
| 304 | Nguyễn Thị Hòa | | GKM1-00025 | Tự nhiên và xã hội 1 | MAI SỸ TUẤN | 05/01/2026 | 58 |
| 305 | Nguyễn Thị Hòa | | GKM1-00035 | Đạo đức 1 | LƯU THU THỦY | 05/01/2026 | 58 |
| 306 | Nguyễn Thị Hòa | | GKM1-00045 | Hoạt động trải nghiệm 1 | NGUYỄN ĐỨC QUANG | 05/01/2026 | 58 |
| 307 | Nguyễn Thị Hòa | | GKM1-00095 | Vở bài tập Toán 1 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 58 |
| 308 | Nguyễn Thị Hòa | | GKM1-00115 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 05/01/2026 | 58 |
| 309 | Nguyễn Thị Hòa | | NVL1-00070 | Đạo đức 1 Sách giáo viên | Trần Văn Thắng | 19/01/2026 | 44 |
| 310 | Nguyễn Thị Hòa | | NVL1-00050 | Tự nhiên và xã hội 1 Sách giáo viên | Mai Sỹ Tuấn | 19/01/2026 | 44 |
| 311 | Nguyễn Thị Hòa | | NVL1-00035 | Hoạt động trải nghiệm 1 Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 19/01/2026 | 44 |
| 312 | Nguyễn Thị Hòa | | NVL1-00026 | Toán 1 Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 44 |
| 313 | Nguyễn Thị Hòa | | NVL1-00015 | Tiếng Việt 1 tập 2 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 19/01/2026 | 44 |
| 314 | Nguyễn Thị Nguyệt | | GK5M-00016 | Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 22/01/2026 | 41 |
| 315 | Nguyễn Thị Nguyệt | | GK5M-00032 | Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 22/01/2026 | 41 |
| 316 | Nguyễn Thị Nguyệt | | GK5M-00040 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 22/01/2026 | 41 |
| 317 | Nguyễn Thị Nguyệt | | GK5M-00048 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 22/01/2026 | 41 |
| 318 | Nguyễn Thị Nguyệt | | GK5M-00056 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 22/01/2026 | 41 |
| 319 | Nguyễn Thị Nguyệt | | GK5M-00073 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 22/01/2026 | 41 |
| 320 | Nguyễn Thị Nguyệt | | GK5M-00112 | Vở bài tập Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 22/01/2026 | 41 |
| 321 | Nguyễn Thị Nguyệt | | GK5M-00127 | Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 22/01/2026 | 41 |
| 322 | Nguyễn Thị Nguyệt | | NV5M-00016 | Tiếng Việt 5: Tập 2 Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 22/01/2026 | 41 |
| 323 | Nguyễn Thị Nguyệt | | NV5M-00024 | Khoa học 5 Sách giáo viên | BÙI PHƯƠNG NGA | 22/01/2026 | 41 |
| 324 | Nguyễn Thị Nguyệt | | NV5M-00032 | Lịch sử và địa lý 5 Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH | 22/01/2026 | 41 |
| 325 | Nguyễn Thị Nguyệt | | NV5M-00040 | Đạo đức 5 Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 22/01/2026 | 41 |
| 326 | Nguyễn Thị Nguyệt | | NV5M-00048 | Hoạt động trải nghiệm 5 Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 22/01/2026 | 41 |
| 327 | Nguyễn Thị Nguyệt | | NV5M-00076 | Toán 5 Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 22/01/2026 | 41 |
| 328 | Nguyễn Thị Sánh | | SNV3-00010 | Tiếng Việt 3 tập 2 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 19/01/2026 | 44 |
| 329 | Nguyễn Thị Sánh | | SNV3-00017 | Toán 3 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 19/01/2026 | 44 |
| 330 | Nguyễn Thị Sánh | | SNV3-00031 | Đạo đức 3 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 19/01/2026 | 44 |
| 331 | Nguyễn Thị Sánh | | SNV3-00039 | Hoạt động trải nghiệm 3 sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 19/01/2026 | 44 |
| 332 | Nguyễn Thị Sánh | | SNV3-00070 | Tự nhiên xã hội 3 sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 19/01/2026 | 44 |
| 333 | Nguyễn Thị Sánh | | GKL3-00011 | Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 07/01/2026 | 56 |
| 334 | Nguyễn Thị Sánh | | GKL3-00031 | Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 07/01/2026 | 56 |
| 335 | Nguyễn Thị Sánh | | GKL3-00042 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 07/01/2026 | 56 |
| 336 | Nguyễn Thị Sánh | | GKL3-00052 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 07/01/2026 | 56 |
| 337 | Nguyễn Thị Sánh | | GKL3-00083 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 07/01/2026 | 56 |
| 338 | Nguyễn Thị Sánh | | GKL3-00126 | Vở bài tập Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 07/01/2026 | 56 |
| 339 | Nguyễn Thị Sánh | | GKL3-00146 | Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 07/01/2026 | 56 |
| 340 | Nguyễn Thị Sánh | | GKL3-00166 | Luyện viết 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 07/01/2026 | 56 |
| 341 | Nguyễn Thị Thanh Tú | | GK5M-00010 | Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/01/2026 | 53 |
| 342 | Nguyễn Thị Thanh Tú | | GK5M-00026 | Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/01/2026 | 53 |
| 343 | Nguyễn Thị Thanh Tú | | GK5M-00034 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/01/2026 | 53 |
| 344 | Nguyễn Thị Thanh Tú | | GK5M-00042 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 10/01/2026 | 53 |
| 345 | Nguyễn Thị Thanh Tú | | GK5M-00051 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 10/01/2026 | 53 |
| 346 | Nguyễn Thị Thanh Tú | | GK5M-00067 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 10/01/2026 | 53 |
| 347 | Nguyễn Thị Thanh Tú | | GK5M-00106 | Vở bài tập Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/01/2026 | 53 |
| 348 | Nguyễn Thị Thanh Tú | | GK5M-00122 | Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/01/2026 | 53 |
| 349 | Nguyễn Thị Thanh Tú | | NV5M-00009 | Tiếng Việt 5: Tập 2 Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/01/2026 | 47 |
| 350 | Nguyễn Thị Thanh Tú | | NV5M-00017 | Khoa học 5 Sách giáo viên | BÙI PHƯƠNG NGA | 16/01/2026 | 47 |
| 351 | Nguyễn Thị Thanh Tú | | NV5M-00025 | Lịch sử và địa lý 5 Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH | 16/01/2026 | 47 |
| 352 | Nguyễn Thị Thanh Tú | | NV5M-00033 | Đạo đức 5 Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/01/2026 | 47 |
| 353 | Nguyễn Thị Thanh Tú | | NV5M-00041 | Hoạt động trải nghiệm 5 Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/01/2026 | 47 |
| 354 | Nguyễn Thị Thanh Tú | | NV5M-00069 | Toán 5 Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/01/2026 | 47 |
| 355 | Nguyễn Thị Thu Hương | | SNV3-00072 | Tự nhiên xã hội 3 sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 19/01/2026 | 44 |
| 356 | Nguyễn Thị Thu Hương | | SNV3-00041 | Hoạt động trải nghiệm 3 sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 19/01/2026 | 44 |
| 357 | Nguyễn Thị Thu Hương | | SNV3-00033 | Đạo đức 3 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 19/01/2026 | 44 |
| 358 | Nguyễn Thị Thu Hương | | SNV3-00020 | Toán 3 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 19/01/2026 | 44 |
| 359 | Nguyễn Thị Thu Hương | | SNV3-00012 | Tiếng Việt 3 tập 2 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 19/01/2026 | 44 |
| 360 | Nguyễn Thị Thu Hương | | GKL3-00150 | Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 44 |
| 361 | Nguyễn Thị Thu Hương | | GKL3-00129 | Vở bài tập Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 44 |
| 362 | Nguyễn Thị Thu Hương | | GKL3-00086 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 19/01/2026 | 44 |
| 363 | Nguyễn Thị Thu Hương | | GKL3-00055 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 19/01/2026 | 44 |
| 364 | Nguyễn Thị Thu Hương | | GKL3-00045 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 19/01/2026 | 44 |
| 365 | Nguyễn Thị Thu Hương | | GKL3-00034 | Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 44 |
| 366 | Nguyễn Thị Thu Hương | | GKL3-00015 | Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 44 |
| 367 | Nguyễn Thị Thuân | | GKL2-00016 | Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 21/01/2026 | 42 |
| 368 | Nguyễn Thị Thuân | | GKL2-00036 | Toán 2: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 21/01/2026 | 42 |
| 369 | Nguyễn Thị Thuân | | GKL2-00046 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 21/01/2026 | 42 |
| 370 | Nguyễn Thị Thuân | | GKL2-00056 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 21/01/2026 | 42 |
| 371 | Nguyễn Thị Thuân | | GKL2-00081 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 21/01/2026 | 42 |
| 372 | Nguyễn Thị Thuân | | GKL2-00101 | Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 21/01/2026 | 42 |
| 373 | Nguyễn Thị Thuân | | GKL2-00121 | Vở bài tập Toán 2: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 21/01/2026 | 42 |
| 374 | Nguyễn Thị Thuân | | GKL2-00146 | Luyện viết 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 21/01/2026 | 42 |
| 375 | Nguyễn Thị Thuân | | NVL2-00017 | Tiếng Việt 2/ Tập 2: Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 21/01/2026 | 42 |
| 376 | Nguyễn Thị Thuân | | NVL2-00030 | Toán 2 Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 21/01/2026 | 42 |
| 377 | Nguyễn Thị Thuân | | NVL2-00042 | Đạo đức 2 Sách giáo viên | TRẦN VĂN THẮNG | 21/01/2026 | 42 |
| 378 | Nguyễn Thị Thuân | | NVL2-00054 | Tự nhiên xã hội 2 Sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 21/01/2026 | 42 |
| 379 | Nguyễn Thị Thuân | | NVL2-00088 | Hoạt động trải nghiệm 2 Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 21/01/2026 | 42 |
| 380 | Nguyễn Thị Tươi | | NV5M-00070 | Toán 5 Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/01/2026 | 47 |
| 381 | Nguyễn Thị Tươi | | NV5M-00042 | Hoạt động trải nghiệm 5 Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/01/2026 | 47 |
| 382 | Nguyễn Thị Tươi | | NV5M-00034 | Đạo đức 5 Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/01/2026 | 47 |
| 383 | Nguyễn Thị Tươi | | NV5M-00026 | Lịch sử và địa lý 5 Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH | 16/01/2026 | 47 |
| 384 | Nguyễn Thị Tươi | | NV5M-00018 | Khoa học 5 Sách giáo viên | BÙI PHƯƠNG NGA | 16/01/2026 | 47 |
| 385 | Nguyễn Thị Tươi | | NV5M-00010 | Tiếng Việt 5: Tập 2 Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/01/2026 | 47 |
| 386 | Nguyễn Thị Tươi | | GK5M-00009 | Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/01/2026 | 53 |
| 387 | Nguyễn Thị Tươi | | GK5M-00025 | Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/01/2026 | 53 |
| 388 | Nguyễn Thị Tươi | | GK5M-00033 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/01/2026 | 53 |
| 389 | Nguyễn Thị Tươi | | GK5M-00041 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 10/01/2026 | 53 |
| 390 | Nguyễn Thị Tươi | | GK5M-00050 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 10/01/2026 | 53 |
| 391 | Nguyễn Thị Tươi | | GK5M-00066 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 10/01/2026 | 53 |
| 392 | Nguyễn Thị Tươi | | GK5M-00105 | Vở bài tập Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/01/2026 | 53 |
| 393 | Nguyễn Thị Tươi | | GK5M-00121 | Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/01/2026 | 53 |
| 394 | Nguyễn Xuân Mạnh | | GK5M-00011 | Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 20/01/2026 | 43 |
| 395 | Nguyễn Xuân Mạnh | | GK5M-00027 | Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 20/01/2026 | 43 |
| 396 | Nguyễn Xuân Mạnh | | GK5M-00035 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 20/01/2026 | 43 |
| 397 | Nguyễn Xuân Mạnh | | GK5M-00043 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 20/01/2026 | 43 |
| 398 | Nguyễn Xuân Mạnh | | GK5M-00052 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 20/01/2026 | 43 |
| 399 | Nguyễn Xuân Mạnh | | GK5M-00068 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 20/01/2026 | 43 |
| 400 | Nguyễn Xuân Mạnh | | GK5M-00107 | Vở bài tập Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 20/01/2026 | 43 |
| 401 | Nguyễn Xuân Mạnh | | GK5M-00128 | Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 20/01/2026 | 43 |
| 402 | Nguyễn Xuân Mạnh | | NV5M-00011 | Tiếng Việt 5: Tập 2 Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/01/2026 | 43 |
| 403 | Nguyễn Xuân Mạnh | | NV5M-00019 | Khoa học 5 Sách giáo viên | BÙI PHƯƠNG NGA | 20/01/2026 | 43 |
| 404 | Nguyễn Xuân Mạnh | | NV5M-00027 | Lịch sử và địa lý 5 Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH | 20/01/2026 | 43 |
| 405 | Nguyễn Xuân Mạnh | | NV5M-00035 | Đạo đức 5 Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 20/01/2026 | 43 |
| 406 | Nguyễn Xuân Mạnh | | NV5M-00043 | Hoạt động trải nghiệm 5 Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 20/01/2026 | 43 |
| 407 | Nguyễn Xuân Mạnh | | NV5M-00071 | Toán 5 Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/01/2026 | 43 |
| 408 | Phạm Bảo Ngọc | 5 B | STN-00367 | Đường rừng | Mai Văn Tạo | 04/02/2026 | 28 |
| 409 | Phạm Bảo Ngọc | 5 B | STN-00372 | Cuộc phiêu lưu trên nước lũ | Y Ban | 04/02/2026 | 28 |
| 410 | Phạm Bảo Ngọc | 5 B | STN-00377 | Con cà cuống màu lá mạ | Nguyễn Quang Thân | 04/02/2026 | 28 |
| 411 | Phạm Bảo Ngọc | 5 B | STN-00333 | Bà biết hết | Vũ Lan Trang | 04/02/2026 | 28 |
| 412 | Phạm Bảo Ngọc | 5 B | STN-00343 | Bộ quần áo mới của nhà vua | Andecxen | 04/02/2026 | 28 |
| 413 | Phạm Bảo Ngọc | 5 B | STN-00353 | Con cóc là cậu ông Giời | Tạ Thúc Bình | 04/02/2026 | 28 |
| 414 | Phạm Bảo Ngọc | 5 B | STN-00358 | Tý Quậy: Tập 6 | Đào Hải | 04/02/2026 | 28 |
| 415 | Phạm Bảo Ngọc | 5 B | STN-00363 | Khúc đồng dao lấm láp | Xuân Mai | 04/02/2026 | 28 |
| 416 | Phạm Bảo Ngọc | 5 B | STN-00368 | Đường rừng | Mai Văn Tạo | 04/02/2026 | 28 |
| 417 | Phạm Bảo Ngọc | 5 B | STN-00373 | Cuộc phiêu lưu trên nước lũ | Y Ban | 04/02/2026 | 28 |
| 418 | Phạm Bảo Ngọc | 5 B | STN-00378 | Hai làng Tà Pình và Động Hía | Bắc Thôn | 04/02/2026 | 28 |
| 419 | Phạm Bảo Ngọc | 5 B | STN-00334 | Bà sạch sẽ | Vũ Lan Trang | 04/02/2026 | 28 |
| 420 | Phạm Bảo Ngọc | 5 B | STN-00339 | Ông không bà có | Vũ Lan Trang | 04/02/2026 | 28 |
| 421 | Phạm Bảo Ngọc | 5 B | STN-00349 | Anh học trò và 3 con quỷ | Phạm Ngọc Tuấn | 04/02/2026 | 28 |
| 422 | Phạm Bảo Ngọc | 5 B | STN-00354 | Hai Bà Trưng | Lê Lam | 04/02/2026 | 28 |
| 423 | Phạm Bảo Ngọc | 5 B | STN-00359 | Cuộc hành trình của Bép | Trần Thành | 04/02/2026 | 28 |
| 424 | Phạm Bảo Ngọc | 5 B | STN-00364 | Khúc đồng dao lấm láp | Xuân Mai | 04/02/2026 | 28 |
| 425 | Phạm Bảo Ngọc | 5 B | STN-00369 | Công năng cuối cùng | Phan Trọng Cầu | 04/02/2026 | 28 |
| 426 | Phạm Bảo Ngọc | 5 B | STN-00374 | Cuộc phiêu lưu trên nước lũ | Y Ban | 04/02/2026 | 28 |
| 427 | Phạm Bảo Ngọc | 5 B | STN-00379 | Hai làng Tà Pình và Động Hía | Bắc Thôn | 04/02/2026 | 28 |
| 428 | Phạm Thị Bích Mậu | | GKL3-00029 | Toán 3: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 04/09/2025 | 181 |
| 429 | Phạm Thị Bích Mậu | | GKL3-00049 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 04/09/2025 | 181 |
| 430 | Phạm Thị Bích Mậu | | GKL3-00090 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 04/09/2025 | 181 |
| 431 | Phạm Thị Bích Mậu | | GKL3-00058 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 04/09/2025 | 181 |
| 432 | Phạm Thị Bích Mậu | | SNV3-00006 | Tiếng Việt 3 tập 1 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 04/09/2025 | 181 |
| 433 | Phạm Thị Bích Mậu | | SNV3-00022 | Toán 3 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 04/09/2025 | 181 |
| 434 | Phạm Thị Bích Mậu | | SNV3-00074 | Tự nhiên xã hội 3 sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 04/09/2025 | 181 |
| 435 | Phạm Thị Bích Mậu | | SNV3-00044 | Hoạt động trải nghiệm 3 sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 04/09/2025 | 181 |
| 436 | Phạm Thị Bích Mậu | | SNV3-00036 | Đạo đức 3 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 04/09/2025 | 181 |
| 437 | Phạm Thị Bích Mậu | | TKTM-00210 | Đề kiểm tra Toán 3 học kỳ 1 | NGUYỄN VĂN QUYỀN | 04/09/2025 | 181 |
| 438 | Phạm Thị Bích Mậu | | TKTM-00089 | Bài tập hằng ngày Toán 3 tập 1 | NGUYỄN VĂN QUYỀN | 04/09/2025 | 181 |
| 439 | Phạm Thị Bích Mậu | | TKTM-00058 | Bài tập tuần Toán 3 tập 1 | NGUYỄN VĂN QUYỀN | 04/09/2025 | 181 |
| 440 | Phạm Thị Bích Mậu | | TKTM-00187 | Bài tập hằng ngày Toán 1 tập 1 | NGUYỄN VĂN QUYỀN | 04/09/2025 | 181 |
| 441 | Phạm Thị Bích Mậu | | GKL2-00080 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 04/09/2025 | 181 |
| 442 | Phạm Thị Bích Mậu | | GKL2-00017 | Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 04/09/2025 | 181 |
| 443 | Phạm Thị Bích Mậu | | GKL2-00054 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 04/09/2025 | 181 |
| 444 | Phạm Thị Bích Mậu | | GKL2-00088 | Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 04/09/2025 | 181 |
| 445 | Phạm Thị Bích Mậu | | GKL2-00006 | Tiếng Việt 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 04/09/2025 | 181 |
| 446 | Phạm Thị Liên | | GKM1-00004 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 58 |
| 447 | Phạm Thị Liên | | GKM1-00024 | Tự nhiên và xã hội 1 | MAI SỸ TUẤN | 05/01/2026 | 58 |
| 448 | Phạm Thị Liên | | GKM1-00034 | Đạo đức 1 | LƯU THU THỦY | 05/01/2026 | 58 |
| 449 | Phạm Thị Liên | | GKM1-00044 | Hoạt động trải nghiệm 1 | NGUYỄN ĐỨC QUANG | 05/01/2026 | 58 |
| 450 | Phạm Thị Liên | | GKM1-00094 | Vở bài tập Toán 1 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 58 |
| 451 | Phạm Thị Liên | | GKM1-00114 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 05/01/2026 | 58 |
| 452 | Phạm Thị Liên | | NVL1-00014 | Tiếng Việt 1 tập 2 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 19/01/2026 | 44 |
| 453 | Phạm Thị Liên | | NVL1-00025 | Toán 1 Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 44 |
| 454 | Phạm Thị Liên | | NVL1-00034 | Hoạt động trải nghiệm 1 Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 19/01/2026 | 44 |
| 455 | Phạm Thị Liên | | NVL1-00049 | Tự nhiên và xã hội 1 Sách giáo viên | Mai Sỹ Tuấn | 19/01/2026 | 44 |
| 456 | Phạm Thị Liên | | NVL1-00069 | Đạo đức 1 Sách giáo viên | Trần Văn Thắng | 19/01/2026 | 44 |
| 457 | Phạm Thị Minh | | SNV3-00071 | Tự nhiên xã hội 3 sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 19/01/2026 | 44 |
| 458 | Phạm Thị Minh | | SNV3-00040 | Hoạt động trải nghiệm 3 sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 19/01/2026 | 44 |
| 459 | Phạm Thị Minh | | SNV3-00032 | Đạo đức 3 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 19/01/2026 | 44 |
| 460 | Phạm Thị Minh | | SNV3-00019 | Toán 3 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 19/01/2026 | 44 |
| 461 | Phạm Thị Minh | | SNV3-00011 | Tiếng Việt 3 tập 2 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 19/01/2026 | 44 |
| 462 | Phạm Thị Minh | | GKL3-00012 | Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 07/01/2026 | 56 |
| 463 | Phạm Thị Minh | | GKL3-00032 | Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 07/01/2026 | 56 |
| 464 | Phạm Thị Minh | | GKL3-00043 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 07/01/2026 | 56 |
| 465 | Phạm Thị Minh | | GKL3-00054 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 07/01/2026 | 56 |
| 466 | Phạm Thị Minh | | GKL3-00084 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 07/01/2026 | 56 |
| 467 | Phạm Thị Minh | | GKL3-00127 | Vở bài tập Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 07/01/2026 | 56 |
| 468 | Phạm Thị Minh | | GKL3-00147 | Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 07/01/2026 | 56 |
| 469 | Phạm Thị Minh | | GKL3-00167 | Luyện viết 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 07/01/2026 | 56 |
| 470 | Phạm Thị Phương | | NVL2-00084 | Hoạt động trải nghiệm 2 Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 19/01/2026 | 44 |
| 471 | Phạm Thị Phương | | NVL2-00051 | Tự nhiên xã hội 2 Sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 19/01/2026 | 44 |
| 472 | Phạm Thị Phương | | NVL2-00039 | Đạo đức 2 Sách giáo viên | TRẦN VĂN THẮNG | 19/01/2026 | 44 |
| 473 | Phạm Thị Phương | | NVL2-00027 | Toán 2 Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 44 |
| 474 | Phạm Thị Phương | | NVL2-00015 | Tiếng Việt 2/ Tập 2: Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 44 |
| 475 | Phạm Thị Phương | | GKL2-00120 | Vở bài tập Toán 2: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 44 |
| 476 | Phạm Thị Phương | | GKL2-00099 | Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 44 |
| 477 | Phạm Thị Phương | | GKL2-00079 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 19/01/2026 | 44 |
| 478 | Phạm Thị Phương | | GKL2-00055 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 19/01/2026 | 44 |
| 479 | Phạm Thị Phương | | GKL2-00044 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 19/01/2026 | 44 |
| 480 | Phạm Thị Phương | | GKL2-00034 | Toán 2: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 44 |
| 481 | Phạm Thị Phương | | GKL2-00015 | Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 44 |
| 482 | Phạm Thị Quả | | NVL1-00041 | Giáo dục thể chất 1 Sách giáo viên | Lưu Quang Hiệp | 16/01/2026 | 47 |
| 483 | Phạm Thị Quả | | NVL2-00075 | Giáo dục thể chất 2 Sách giáo viên | LƯU QUANG HIỆP | 16/01/2026 | 47 |
| 484 | Phạm Thị Quả | | SNV3-00056 | Giáo dục thể chất 3 sách giáo viên | LƯU QUANG HIỆP | 16/01/2026 | 47 |
| 485 | Phạm Thị Quả | | NV4M-00072 | Giáo dục thể chất 4 sách giáo viên | ĐINH QUANG NGỌC | 16/01/2026 | 47 |
| 486 | Phạm Thị Quả | | NV5M-00060 | Giáo dục thể chất 5 Sách giáo viên | ĐINH QUANG NGỌC | 16/01/2026 | 47 |
| 487 | Phạm Thị Quả | | GKM1-00071 | Giáo dục thể chất 1 | LƯU QUANG HIỆP | 14/01/2026 | 49 |
| 488 | Phạm Thị Quả | | GKL2-00071 | Giáo dục thể chất 2 | Lưu Quang Hiệp | 14/01/2026 | 49 |
| 489 | Phạm Thị Quả | | GKL3-00075 | Giáo dục thể chất 3 | Lưu Quang Hiệp | 14/01/2026 | 49 |
| 490 | Phạm Thị Quả | | GK4M-00072 | Giáo dục thể chất 4 | Lưu Quang Hiệp | 14/01/2026 | 49 |
| 491 | Phạm Thị Quả | | GK5M-00063 | Giáo dục thể chất 5 | Đinh Quang Ngọc | 14/01/2026 | 49 |
| 492 | Phạm Thị Thu Hương | | GKM1-00354 | Tiếng Anh lớp 1 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 15/01/2026 | 48 |
| 493 | Phạm Thị Thu Hương | | GKL3-00093 | Tiếng Anh lớp 3/Tập 1 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 15/01/2026 | 48 |
| 494 | Phạm Thị Thu Hương | | GK5M-00075 | Tiếng Anh lớp 5: Tập 1 | Hoàng Văn Vân | 15/01/2026 | 48 |
| 495 | Phạm Thị Thu Hương | | GK4M-00086 | Tiếng Anh lớp 4: Sách học sinh | Cao Thị Lan Anh | 15/01/2026 | 48 |
| 496 | Phạm Thị Thu Hương | | GKL2-00381 | Tiếng Anh lớp 2 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 15/01/2026 | 48 |
| 497 | Phạm Thị Thu Hương | | NV5M-00078 | Tiếng anh 5 Sách giáo viên Global | HOÀNG VĂN VÂN | 15/01/2026 | 48 |
| 498 | Phạm Thị Thu Hương | | NV4M-00090 | Tiếng anh 4 Sách giáo viên Global | HOÀNG VĂN VÂN | 15/01/2026 | 48 |
| 499 | Phạm Thị Thu Hương | | SNV3-00067 | Tiếng anh 3 sách giáo viên | HOÀNG VĂN VÂN | 15/01/2026 | 48 |
| 500 | Phạm Thị Thu Huyền | | GKM1-00061 | Mỹ thuật 1 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 14/01/2026 | 49 |
| 501 | Phạm Thị Thu Huyền | | GKL2-00066 | Mỹ thuật 2 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 14/01/2026 | 49 |
| 502 | Phạm Thị Thu Huyền | | GKL3-00068 | Mĩ thuật 3 | Nguyễn Thị Nhung | 14/01/2026 | 49 |
| 503 | Phạm Thị Thu Huyền | | GK4M-00300 | Mĩ thuật 4 | Nguyễn Thị Nhung | 14/01/2026 | 49 |
| 504 | Phạm Thị Thu Huyền | | GK5M-00060 | Mĩ thuật 5 | Nguyễn Thị Đông | 14/01/2026 | 49 |
| 505 | Phạm Thị Thu Huyền | | NVL1-00056 | Mĩ thuật 1 Sách giáo viên | Nguyễn Thụ Nhung | 14/01/2026 | 49 |
| 506 | Phạm Thị Thu Huyền | | NVL2-00068 | Mỹ thuật 2 Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ NHUNG | 14/01/2026 | 49 |
| 507 | Phạm Thị Thu Huyền | | SNV3-00046 | Mỹ thuật 3 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ NHUNG | 14/01/2026 | 49 |
| 508 | Phạm Thị Thu Huyền | | NV4M-00068 | Mỹ thuật 4 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ NHUNG | 14/01/2026 | 49 |
| 509 | Phạm Thị Thu Huyền | | NV5M-00066 | Mỹ thuật 5 Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ ĐÔNG | 14/01/2026 | 49 |
| 510 | Phạm Thị Thương | | GK4M-00015 | Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 20/01/2026 | 43 |
| 511 | Phạm Thị Thương | | GK4M-00031 | Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 20/01/2026 | 43 |
| 512 | Phạm Thị Thương | | GK4M-00041 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 20/01/2026 | 43 |
| 513 | Phạm Thị Thương | | GK4M-00051 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 20/01/2026 | 43 |
| 514 | Phạm Thị Thương | | GK4M-00059 | Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 20/01/2026 | 43 |
| 515 | Phạm Thị Thương | | GK4M-00080 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 20/01/2026 | 43 |
| 516 | Phạm Thị Thương | | GK4M-00153 | Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 20/01/2026 | 43 |
| 517 | Phạm Thị Thương | | NV4M-00011 | Tiếng Việt 4 tập 2 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/01/2026 | 43 |
| 518 | Phạm Thị Thương | | NV4M-00021 | Toán 4 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/01/2026 | 43 |
| 519 | Phạm Thị Thương | | NV4M-00029 | Khoa học 4 sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 20/01/2026 | 43 |
| 520 | Phạm Thị Thương | | NV4M-00038 | Lịch sử và địa lý 4 sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH | 20/01/2026 | 43 |
| 521 | Phạm Thị Thương | | NV4M-00047 | Hoạt động trải nghiệm 4 sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 20/01/2026 | 43 |
| 522 | Phạm Thị Thương | | NV4M-00081 | Đạo đức 4 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 20/01/2026 | 43 |
| 523 | Phạm Thị Vân Anh | | GK4M-00011 | Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/01/2026 | 53 |
| 524 | Phạm Thị Vân Anh | | GK4M-00028 | Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/01/2026 | 53 |
| 525 | Phạm Thị Vân Anh | | GK4M-00038 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/01/2026 | 53 |
| 526 | Phạm Thị Vân Anh | | GK4M-00047 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 10/01/2026 | 53 |
| 527 | Phạm Thị Vân Anh | | GK4M-00056 | Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 10/01/2026 | 53 |
| 528 | Phạm Thị Vân Anh | | GK4M-00077 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 10/01/2026 | 53 |
| 529 | Phạm Thị Vân Anh | | GK4M-00120 | Vở bài tập Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/01/2026 | 53 |
| 530 | Phạm Thị Vân Anh | | GK4M-00012 | Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/01/2026 | 53 |
| 531 | Phạm Thị Vân Anh | | NV4M-00084 | Đạo đức 4 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 21/01/2026 | 42 |
| 532 | Phạm Thị Vân Anh | | NV4M-00051 | Hoạt động trải nghiệm 4 sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 21/01/2026 | 42 |
| 533 | Phạm Thị Vân Anh | | NV4M-00041 | Lịch sử và địa lý 4 sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH | 21/01/2026 | 42 |
| 534 | Phạm Thị Vân Anh | | NV4M-00032 | Khoa học 4 sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 21/01/2026 | 42 |
| 535 | Phạm Thị Vân Anh | | NV4M-00023 | Toán 4 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 42 |
| 536 | Phạm Thị Vân Anh | | NV4M-00013 | Tiếng Việt 4 tập 2 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 42 |
| 537 | Phan Thanh Trang | | GK4M-00018 | Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 22/01/2026 | 41 |
| 538 | Phan Thanh Trang | | GK4M-00036 | Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 22/01/2026 | 41 |
| 539 | Phan Thanh Trang | | GK4M-00045 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 22/01/2026 | 41 |
| 540 | Phan Thanh Trang | | GK4M-00054 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 22/01/2026 | 41 |
| 541 | Phan Thanh Trang | | GK4M-00063 | Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 22/01/2026 | 41 |
| 542 | Phan Thanh Trang | | GK4M-00084 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 22/01/2026 | 41 |
| 543 | Phan Thanh Trang | | GK4M-00127 | Vở bài tập Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 22/01/2026 | 41 |
| 544 | Phan Thanh Trang | | GK4M-00145 | Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 22/01/2026 | 41 |
| 545 | Phan Thanh Trang | | NV4M-00018 | Tiếng Việt 4 tập 2 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 22/01/2026 | 41 |
| 546 | Phan Thanh Trang | | NV4M-00027 | Toán 4 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 22/01/2026 | 41 |
| 547 | Phan Thanh Trang | | NV4M-00036 | Khoa học 4 sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 22/01/2026 | 41 |
| 548 | Phan Thanh Trang | | NV4M-00045 | Lịch sử và địa lý 4 sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH | 22/01/2026 | 41 |
| 549 | Phan Thanh Trang | | NV4M-00054 | Hoạt động trải nghiệm 4 sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 22/01/2026 | 41 |
| 550 | Phan Thanh Trang | | NV4M-00088 | Đạo đức 4 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 22/01/2026 | 41 |
| 551 | Phùng Thị Hòa | | NV4M-00012 | Tiếng Việt 4 tập 2 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 42 |
| 552 | Phùng Thị Hòa | | NV4M-00022 | Toán 4 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 42 |
| 553 | Phùng Thị Hòa | | NV4M-00031 | Khoa học 4 sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 21/01/2026 | 42 |
| 554 | Phùng Thị Hòa | | NV4M-00040 | Lịch sử và địa lý 4 sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH | 21/01/2026 | 42 |
| 555 | Phùng Thị Hòa | | NV4M-00050 | Hoạt động trải nghiệm 4 sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 21/01/2026 | 42 |
| 556 | Phùng Thị Hòa | | NV4M-00083 | Đạo đức 4 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 21/01/2026 | 42 |
| 557 | Phùng Thị Hòa | | GK4M-00010 | Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/01/2026 | 55 |
| 558 | Phùng Thị Hòa | | GK4M-00027 | Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 08/01/2026 | 55 |
| 559 | Phùng Thị Hòa | | GK4M-00037 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 08/01/2026 | 55 |
| 560 | Phùng Thị Hòa | | GK4M-00046 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 08/01/2026 | 55 |
| 561 | Phùng Thị Hòa | | GK4M-00055 | Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 08/01/2026 | 55 |
| 562 | Phùng Thị Hòa | | GK4M-00076 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 08/01/2026 | 55 |
| 563 | Phùng Thị Hòa | | GK4M-00119 | Vở bài tập Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/01/2026 | 53 |
| 564 | Phùng Thị Hòa | | GK4M-00137 | Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/01/2026 | 53 |
| 565 | Phùng Thị Hường | | NV5M-00058 | Tin học 5 Sách giáo viên | HỒ SỸ ĐÀM | 15/01/2026 | 48 |
| 566 | Phùng Thị Hường | | NV5M-00050 | Công nghệ 5 Sách giáo viên | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 15/01/2026 | 48 |
| 567 | Phùng Thị Hường | | NV4M-00077 | Tin học 4 sách giáo viên | HỒ SỸ ĐÀM | 15/01/2026 | 48 |
| 568 | Phùng Thị Hường | | NV4M-00056 | Công nghệ 4 sách giáo viên | NGUYỄN TẤT THẮNG | 15/01/2026 | 48 |
| 569 | Phùng Thị Hường | | SNV3-00052 | Công nghệ 3 sách giáo viên | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 15/01/2026 | 48 |
| 570 | Phùng Thị Hường | | SNV3-00026 | Tin học 3 sách giáo viên | HỒ SĨ ĐÀM | 15/01/2026 | 48 |
| 571 | Phùng Thị Hường | | GKM1-00346 | Hướng dẫn học Tin học lớp 1 | LÊ VIẾT CHUNG | 15/01/2026 | 48 |
| 572 | Phùng Thị Hường | | GKL3-00102 | Tin học 3 | Hồ Sỹ Đàm | 15/01/2026 | 48 |
| 573 | Phùng Thị Hường | | GKL3-00108 | Công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 15/01/2026 | 48 |
| 574 | Phùng Thị Hường | | GK5M-00084 | Tin học 5 | Hồ Sỹ Đàm | 15/01/2026 | 48 |
| 575 | Phùng Thị Hường | | GK5M-00087 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 15/01/2026 | 48 |
| 576 | Phùng Thị Hường | | GK4M-00098 | Tin học 4 | Hồ Sỹ Đàm | 15/01/2026 | 48 |
| 577 | Phùng Thị Hường | | GK4M-00102 | Công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 15/01/2026 | 48 |
| 578 | Phùng Thị Lý | | GK4M-00014 | Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 20/01/2026 | 43 |
| 579 | Phùng Thị Lý | | GK4M-00030 | Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 20/01/2026 | 43 |
| 580 | Phùng Thị Lý | | GK4M-00040 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 20/01/2026 | 43 |
| 581 | Phùng Thị Lý | | GK4M-00050 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 20/01/2026 | 43 |
| 582 | Phùng Thị Lý | | GK4M-00058 | Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 20/01/2026 | 43 |
| 583 | Phùng Thị Lý | | GK4M-00079 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 20/01/2026 | 43 |
| 584 | Phùng Thị Lý | | GK4M-00121 | Vở bài tập Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 20/01/2026 | 43 |
| 585 | Phùng Thị Lý | | GK4M-00141 | Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 20/01/2026 | 43 |
| 586 | Phùng Thị Lý | | GK4M-00152 | Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 20/01/2026 | 43 |
| 587 | Phùng Thị Lý | | NV4M-00010 | Tiếng Việt 4 tập 2 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/01/2026 | 43 |
| 588 | Phùng Thị Lý | | NV4M-00020 | Toán 4 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/01/2026 | 43 |
| 589 | Phùng Thị Lý | | NV4M-00028 | Khoa học 4 sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 20/01/2026 | 43 |
| 590 | Phùng Thị Lý | | NV4M-00037 | Lịch sử và địa lý 4 sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH | 20/01/2026 | 43 |
| 591 | Phùng Thị Lý | | NV4M-00046 | Hoạt động trải nghiệm 4 sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 20/01/2026 | 43 |
| 592 | Phùng Thị Lý | | NV4M-00080 | Đạo đức 4 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 20/01/2026 | 43 |
| 593 | Trịnh Thị Thu | | GKL3-00014 | Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 44 |
| 594 | Trịnh Thị Thu | | GKL3-00033 | Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 44 |
| 595 | Trịnh Thị Thu | | GKL3-00044 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 19/01/2026 | 44 |
| 596 | Trịnh Thị Thu | | GKL3-00053 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 19/01/2026 | 44 |
| 597 | Trịnh Thị Thu | | GKL3-00085 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 19/01/2026 | 44 |
| 598 | Trịnh Thị Thu | | GKL3-00128 | Vở bài tập Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 44 |
| 599 | Trịnh Thị Thu | | GKL3-00148 | Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 44 |
| 600 | Trịnh Thị Thu | | SNV3-00013 | Tiếng Việt 3 tập 2 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 19/01/2026 | 44 |
| 601 | Trịnh Thị Thu | | SNV3-00021 | Toán 3 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 19/01/2026 | 44 |
| 602 | Trịnh Thị Thu | | SNV3-00034 | Đạo đức 3 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 19/01/2026 | 44 |
| 603 | Trịnh Thị Thu | | SNV3-00042 | Hoạt động trải nghiệm 3 sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 19/01/2026 | 44 |
| 604 | Trịnh Thị Thu | | SNV3-00073 | Tự nhiên xã hội 3 sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 19/01/2026 | 44 |
| 605 | Trịnh Thị Thu | | GKL3-00001 | Tiếng Việt 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 182 |
| 606 | Trịnh Thị Thu | | GKL3-00021 | Toán 3: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 182 |
| 607 | Trịnh Thị Thu | | GKL3-00041 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 03/09/2025 | 182 |
| 608 | Trịnh Thị Thu | | GKL3-00051 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 03/09/2025 | 182 |
| 609 | Trịnh Thị Thu | | GKL3-00082 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 03/09/2025 | 182 |
| 610 | Trịnh Thị Thu | | GKL3-00116 | Vở bài tập Toán 3: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 182 |
| 611 | Trịnh Thị Thu | | GKL3-00136 | Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 182 |
| 612 | Trịnh Thị Thu | | GKL3-00156 | Luyện viết 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 182 |
| 613 | Trịnh Thị Thu | | SNV3-00002 | Tiếng Việt 3 tập 1 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2025 | 182 |
| 614 | Trịnh Thị Thu | | SNV3-00018 | Toán 3 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2025 | 182 |
| 615 | Trịnh Thị Thu | | SNV3-00030 | Đạo đức 3 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 03/09/2025 | 182 |
| 616 | Trịnh Thị Thu | | SNV3-00038 | Hoạt động trải nghiệm 3 sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 03/09/2025 | 182 |
| 617 | Trịnh Thị Thu | | SNV3-00069 | Tự nhiên xã hội 3 sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 03/09/2025 | 182 |
| 618 | Vũ Thị Hiền | | NVL2-00016 | Tiếng Việt 2/ Tập 2: Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 44 |
| 619 | Vũ Thị Hiền | | NVL2-00028 | Toán 2 Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 44 |
| 620 | Vũ Thị Hiền | | NVL2-00041 | Đạo đức 2 Sách giáo viên | TRẦN VĂN THẮNG | 19/01/2026 | 44 |
| 621 | Vũ Thị Hiền | | NVL2-00052 | Tự nhiên xã hội 2 Sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 19/01/2026 | 44 |
| 622 | Vũ Thị Hiền | | NVL2-00085 | Hoạt động trải nghiệm 2 Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 19/01/2026 | 44 |
| 623 | Vũ Thị Hiền | | GKL2-00013 | Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 44 |
| 624 | Vũ Thị Hiền | | GKL2-00033 | Toán 2: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 44 |
| 625 | Vũ Thị Hiền | | GKL2-00043 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 19/01/2026 | 44 |
| 626 | Vũ Thị Hiền | | GKL2-00053 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 19/01/2026 | 44 |
| 627 | Vũ Thị Hiền | | GKL2-00078 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 19/01/2026 | 44 |
| 628 | Vũ Thị Hiền | | GKL2-00098 | Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 44 |
| 629 | Vũ Thị Hiền | | GKL2-00118 | Vở bài tập Toán 2: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 44 |
| 630 | Vũ Thị Hiền | | GKL2-00143 | Luyện viết 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 44 |
| 631 | Vũ Thị Lan | | STN-00460 | Hoàng tử tí hon | Nhiều tác giả | 06/02/2026 | 26 |
| 632 | Vũ Thị Lan | | STN-00465 | Những điều bí ẩn quanh em | Nguyễn Huy Thắng | 06/02/2026 | 26 |
| 633 | Vũ Thị Lan | | STN-00470 | Bộ truyện tranh lịch sử Hai Bà Trưng | Lê Thùy Trang | 06/02/2026 | 26 |
| 634 | Vũ Thị Lan | | STN-00475 | Sắc màu cổ tích - Trả ân trả oán | Phan Thị | 06/02/2026 | 26 |
| 635 | Vũ Thị Lan | | STN-00480 | Chúc bé ngủ ngon - Mây màu | Nguyễn Huy Thắng | 06/02/2026 | 26 |
| 636 | Vũ Thị Lan | | STN-00485 | Quạ và hồ ly | Nguyễn Thanh Thúy | 06/02/2026 | 26 |
| 637 | Vũ Thị Lan | | STN-00490 | Dơi và chồn | Hồng Việt | 06/02/2026 | 26 |
| 638 | Vũ Thị Lan | | STN-00495 | Cuộc phiêu lưu của Guliiver | Minh Quang | 06/02/2026 | 26 |
| 639 | Vũ Thị Lan | | STN-00500 | Bốn chàng trài kỳ tài | Nguyễn Thắng Vu | 06/02/2026 | 26 |
| 640 | Vũ Thị Lan | | STN-00451 | Không gia đình : Tập 1 | Héc - tô - ma - lô | 06/02/2026 | 26 |
| 641 | Vũ Thị Lan | | STN-00456 | Nghìn lẻ một đêm | Nhiều tác giả | 06/02/2026 | 26 |
| 642 | Vũ Thị Lan | | STN-00461 | Mỵ Châu - Trọng Thủy | Hoàng Hưng | 06/02/2026 | 26 |
| 643 | Vũ Thị Lan | | STN-00466 | Ê - Đi - Xơn | Han Kiên | 06/02/2026 | 26 |
| 644 | Vũ Thị Lan | | STN-00471 | 108 anh hùng Lương Sơn Bạc - Lỗ Đạt đánh quan tây | Lý Khắc Cung | 06/02/2026 | 26 |
| 645 | Vũ Thị Lan | | STN-00476 | Sắc màu cổ tích - Cường bạo chống trời | Phan Thị | 06/02/2026 | 26 |
| 646 | Vũ Thị Lan | | STN-00481 | Cô bé bán diêm | Nguyễn Thanh Thúy | 06/02/2026 | 26 |
| 647 | Vũ Thị Lan | | STN-00486 | Người khổng lồ ích kỷ | Nguyễn Thanh Thúy | 06/02/2026 | 26 |
| 648 | Vũ Thị Lan | | STN-00491 | Chú lừa và chiếc bóng của nó | Hồng Việt | 06/02/2026 | 26 |
| 649 | Vũ Thị Lan | | STN-00496 | Lợn nái và chó sói | Minh Quang | 06/02/2026 | 26 |
| 650 | Vũ Thị Lan | | STN-00452 | Không gia đình : Tập 2 | Héc - tô - ma - lô | 06/02/2026 | 26 |
| 651 | Vũ Thị Lan | | STN-00457 | Nghìn lẻ một đêm | Nhiều tác giả | 06/02/2026 | 26 |
| 652 | Vũ Thị Lan | | STN-00462 | Những điều bí ẩn quanh em | Nguyễn Huy Thắng | 06/02/2026 | 26 |
| 653 | Vũ Thị Lan | | STN-00467 | Không thể chịu nổi | Nguyễn Huy Hảo | 06/02/2026 | 26 |
| 654 | Vũ Thị Lan | | STN-00472 | 108 anh hùng Lương Sơn Bạc - Lỗ Đạt đánh quan tây | Lý Khắc Cung | 06/02/2026 | 26 |