| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Vân | GKM1-00072 | Giáo dục thể chất 1 | LƯU QUANG HIỆP | 15/01/2026 | 48 |
| 2 | Bùi Thị Vân | GKL2-00073 | Giáo dục thể chất 2 | Lưu Quang Hiệp | 15/01/2026 | 48 |
| 3 | Bùi Thị Vân | GKL3-00076 | Giáo dục thể chất 3 | Lưu Quang Hiệp | 15/01/2026 | 48 |
| 4 | Bùi Thị Vân | GK4M-00073 | Giáo dục thể chất 4 | Lưu Quang Hiệp | 15/01/2026 | 48 |
| 5 | Bùi Thị Vân | GK5M-00064 | Giáo dục thể chất 5 | Đinh Quang Ngọc | 15/01/2026 | 48 |
| 6 | Bùi Thị Vân | NV5M-00062 | Giáo dục thể chất 5 Sách giáo viên | ĐINH QUANG NGỌC | 16/01/2026 | 47 |
| 7 | Bùi Thị Vân | NV4M-00074 | Giáo dục thể chất 4 sách giáo viên | ĐINH QUANG NGỌC | 16/01/2026 | 47 |
| 8 | Bùi Thị Vân | SNV3-00057 | Giáo dục thể chất 3 sách giáo viên | LƯU QUANG HIỆP | 16/01/2026 | 47 |
| 9 | Bùi Thị Vân | NVL2-00078 | Giáo dục thể chất 2 Sách giáo viên | LƯU QUANG HIỆP | 16/01/2026 | 47 |
| 10 | Bùi Thị Vân | NVL1-00042 | Giáo dục thể chất 1 Sách giáo viên | Lưu Quang Hiệp | 16/01/2026 | 47 |
| 11 | Đoàn Thị Son | NVL1-00061 | Âm nhạc 1 Sách giáo viên | Lê Anh Tuấn | 15/01/2026 | 48 |
| 12 | Đoàn Thị Son | NVL2-00062 | Âm nhạc 2 Sách giáo viên | LÊ ANH TUẤN | 15/01/2026 | 48 |
| 13 | Đoàn Thị Son | SNV3-00061 | Âm nhạc 3 sách giáo viên | LƯU QUANG HIỆP | 15/01/2026 | 48 |
| 14 | Đoàn Thị Son | NV4M-00064 | Âm nhạc 4 sách giáo viên | LÊ ANH TUẤN | 15/01/2026 | 48 |
| 15 | Đoàn Thị Son | NV5M-00063 | Âm nhạc 5 Sách giáo viên | LÊ ANH TUẤN | 15/01/2026 | 48 |
| 16 | Đoàn Thị Son | GKM1-00337 | Âm nhạc 1 | LÊ ANH TUẤN | 15/01/2026 | 48 |
| 17 | Đoàn Thị Son | GKL2-00061 | Âm nhạc 2 | Lê Anh Tuấn | 15/01/2026 | 48 |
| 18 | Đoàn Thị Son | GKL3-00061 | Âm nhạc 3 | Lê Anh Tuấn | 15/01/2026 | 48 |
| 19 | Đoàn Thị Son | GK4M-00064 | Âm nhạc 4 | Lê Anh Tuấn | 15/01/2026 | 48 |
| 20 | Đoàn Thị Son | GK5M-00057 | Âm nhạc 5 | Lê Anh Tuấn | 15/01/2026 | 48 |
| 21 | Hoàng Thị Ngọc Yến | GK4M-00013 | Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/01/2026 | 53 |
| 22 | Hoàng Thị Ngọc Yến | GK4M-00029 | Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/01/2026 | 53 |
| 23 | Hoàng Thị Ngọc Yến | GK4M-00039 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/01/2026 | 53 |
| 24 | Hoàng Thị Ngọc Yến | GK4M-00048 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 10/01/2026 | 53 |
| 25 | Hoàng Thị Ngọc Yến | GK4M-00057 | Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 10/01/2026 | 53 |
| 26 | Hoàng Thị Ngọc Yến | GK4M-00078 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 10/01/2026 | 53 |
| 27 | Hoàng Thị Ngọc Yến | NV4M-00014 | Tiếng Việt 4 tập 2 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 42 |
| 28 | Hoàng Thị Ngọc Yến | NV4M-00024 | Toán 4 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 42 |
| 29 | Hoàng Thị Ngọc Yến | NV4M-00033 | Khoa học 4 sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 21/01/2026 | 42 |
| 30 | Hoàng Thị Ngọc Yến | NV4M-00042 | Lịch sử và địa lý 4 sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH | 21/01/2026 | 42 |
| 31 | Hoàng Thị Ngọc Yến | NV4M-00052 | Hoạt động trải nghiệm 4 sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 21/01/2026 | 42 |
| 32 | Hoàng Thị Ngọc Yến | NV4M-00085 | Đạo đức 4 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 21/01/2026 | 42 |
| 33 | Lê Minh Nghĩa | GKL3-00017 | Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 21/01/2026 | 42 |
| 34 | Lê Minh Nghĩa | GKL3-00037 | Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 21/01/2026 | 42 |
| 35 | Lê Minh Nghĩa | GKL3-00046 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 21/01/2026 | 42 |
| 36 | Lê Minh Nghĩa | GKL3-00056 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 21/01/2026 | 42 |
| 37 | Lê Minh Nghĩa | GKL3-00087 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 21/01/2026 | 42 |
| 38 | Lê Minh Nghĩa | GKL3-00131 | Vở bài tập Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 21/01/2026 | 42 |
| 39 | Lê Minh Nghĩa | GKL3-00151 | Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 21/01/2026 | 42 |
| 40 | Lê Minh Nghĩa | GKL3-00172 | Luyện viết 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 21/01/2026 | 42 |
| 41 | Lê Minh Nghĩa | SNV3-00015 | Tiếng Việt 3 tập 2 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 42 |
| 42 | Lê Minh Nghĩa | SNV3-00023 | Toán 3 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 42 |
| 43 | Lê Minh Nghĩa | SNV3-00037 | Đạo đức 3 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 21/01/2026 | 42 |
| 44 | Lê Minh Nghĩa | SNV3-00043 | Hoạt động trải nghiệm 3 sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 21/01/2026 | 42 |
| 45 | Lê Minh Nghĩa | SNV3-00076 | Tự nhiên xã hội 3 sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 21/01/2026 | 42 |
| 46 | Lê Sỹ Hoàng Anh | GKM1-00345 | Hướng dẫn học Tin học lớp 1 | LÊ VIẾT CHUNG | 15/01/2026 | 48 |
| 47 | Lê Sỹ Hoàng Anh | GKL3-00101 | Tin học 3 | Hồ Sỹ Đàm | 15/01/2026 | 48 |
| 48 | Lê Sỹ Hoàng Anh | GKL3-00107 | Công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 15/01/2026 | 48 |
| 49 | Lê Sỹ Hoàng Anh | GK5M-00083 | Tin học 5 | Hồ Sỹ Đàm | 15/01/2026 | 48 |
| 50 | Lê Sỹ Hoàng Anh | GK5M-00086 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 15/01/2026 | 48 |
| 51 | Lê Sỹ Hoàng Anh | GK4M-00097 | Tin học 4 | Hồ Sỹ Đàm | 15/01/2026 | 48 |
| 52 | Lê Sỹ Hoàng Anh | GK4M-00101 | Công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 15/01/2026 | 48 |
| 53 | Lê Sỹ Hoàng Anh | SNV3-00025 | Tin học 3 sách giáo viên | HỒ SĨ ĐÀM | 15/01/2026 | 48 |
| 54 | Lê Sỹ Hoàng Anh | SNV3-00051 | Công nghệ 3 sách giáo viên | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 15/01/2026 | 48 |
| 55 | Lê Sỹ Hoàng Anh | NV4M-00055 | Công nghệ 4 sách giáo viên | NGUYỄN TẤT THẮNG | 15/01/2026 | 48 |
| 56 | Lê Sỹ Hoàng Anh | NV4M-00076 | Tin học 4 sách giáo viên | HỒ SỸ ĐÀM | 15/01/2026 | 48 |
| 57 | Lê Sỹ Hoàng Anh | NV5M-00049 | Công nghệ 5 Sách giáo viên | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 15/01/2026 | 48 |
| 58 | Lê Sỹ Hoàng Anh | NV5M-00057 | Tin học 5 Sách giáo viên | HỒ SỸ ĐÀM | 15/01/2026 | 48 |
| 59 | Lê Thị Gương | GK5M-00012 | Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 20/01/2026 | 43 |
| 60 | Lê Thị Gương | GK5M-00028 | Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 20/01/2026 | 43 |
| 61 | Lê Thị Gương | GK5M-00036 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 20/01/2026 | 43 |
| 62 | Lê Thị Gương | GK5M-00044 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 20/01/2026 | 43 |
| 63 | Lê Thị Gương | GK5M-00053 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 20/01/2026 | 43 |
| 64 | Lê Thị Gương | GK5M-00069 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 20/01/2026 | 43 |
| 65 | Lê Thị Gương | NV5M-00012 | Tiếng Việt 5: Tập 2 Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/01/2026 | 43 |
| 66 | Lê Thị Gương | NV5M-00020 | Khoa học 5 Sách giáo viên | BÙI PHƯƠNG NGA | 20/01/2026 | 43 |
| 67 | Lê Thị Gương | NV5M-00028 | Lịch sử và địa lý 5 Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH | 20/01/2026 | 43 |
| 68 | Lê Thị Gương | NV5M-00036 | Đạo đức 5 Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 20/01/2026 | 43 |
| 69 | Lê Thị Gương | NV5M-00044 | Hoạt động trải nghiệm 5 Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 20/01/2026 | 43 |
| 70 | Lê Thị Gương | NV5M-00072 | Toán 5 Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/01/2026 | 43 |
| 71 | Lê Thị May | NV5M-00075 | Toán 5 Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 22/01/2026 | 41 |
| 72 | Lê Thị May | NV5M-00015 | Tiếng Việt 5: Tập 2 Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 22/01/2026 | 41 |
| 73 | Lê Thị May | NV5M-00031 | Lịch sử và địa lý 5 Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH | 22/01/2026 | 41 |
| 74 | Lê Thị May | NV5M-00023 | Khoa học 5 Sách giáo viên | BÙI PHƯƠNG NGA | 22/01/2026 | 41 |
| 75 | Lê Thị May | NV5M-00047 | Hoạt động trải nghiệm 5 Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 22/01/2026 | 41 |
| 76 | Lê Thị May | GK5M-00015 | Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 22/01/2026 | 41 |
| 77 | Lê Thị May | GK5M-00031 | Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 22/01/2026 | 41 |
| 78 | Lê Thị May | GK5M-00055 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 22/01/2026 | 41 |
| 79 | Lê Thị May | GK5M-00047 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 22/01/2026 | 41 |
| 80 | Lê Thị Thủy | STN-00498 | Bốn chàng trài kỳ tài | Nguyễn Thắng Vu | 06/02/2026 | 26 |
| 81 | Lê Thị Thủy | STN-00454 | Không gia đình : Tập 5 | Héc - tô - ma - lô | 06/02/2026 | 26 |
| 82 | Lê Thị Thủy | STN-00459 | Truyện cổ tích Châu Âu | Nhiều tác giả | 06/02/2026 | 26 |
| 83 | Lê Thị Thủy | STN-00464 | Những điều bí ẩn quanh em | Nguyễn Huy Thắng | 06/02/2026 | 26 |
| 84 | Lê Thị Thủy | STN-00469 | Bộ truyện tranh lịch sử Hai Bà Trưng | Lê Thùy Trang | 06/02/2026 | 26 |
| 85 | Lê Thị Thủy | STN-00474 | Sắc màu cổ tích - Mối thù ngàn năm | Phan Thị | 06/02/2026 | 26 |
| 86 | Lê Thị Thủy | STN-00479 | Sắc màu cổ tích - Chiếc khăn thắm đỏ | Phan Thị | 06/02/2026 | 26 |
| 87 | Lê Thị Thủy | STN-00484 | Vịt con xấu xí | Nguyễn Thanh Thúy | 06/02/2026 | 26 |
| 88 | Lê Thị Thủy | STN-00494 | Chiếc hộp màu xanh thần bí | Minh Quang | 06/02/2026 | 26 |
| 89 | Lê Thị Thủy | STN-00499 | Bốn chàng trài kỳ tài | Nguyễn Thắng Vu | 06/02/2026 | 26 |
| 90 | Lê Thị Thủy | STN-00541 | Truyện đọc lớp 3 | Trần Mạnh Hưởng | 06/02/2026 | 26 |
| 91 | Lê Thị Thủy | STN-00546 | Truyện đọc lớp 3 | Trần Mạnh Hưởng | 06/02/2026 | 26 |
| 92 | Lê Thị Thủy | STN-00551 | Truyện đọc lớp 4 | Hoàng Hòa Bình | 06/02/2026 | 26 |
| 93 | Lê Thị Thủy | STN-00556 | Truyện đọc lớp 5 | Hoàng Hòa Bình | 06/02/2026 | 26 |
| 94 | Lê Thị Thủy | STN-00561 | Truyện đọc lớp 5 | Hoàng Hòa Bình | 06/02/2026 | 26 |
| 95 | Lê Thị Thủy | STN-00501 | Bốn chàng trài kỳ tài | Nguyễn Thắng Vu | 06/02/2026 | 26 |
| 96 | Lê Thị Thủy | STN-00506 | Bốn chàng trài kỳ tài | Nguyễn Thắng Vu | 06/02/2026 | 26 |
| 97 | Lê Thị Thủy | STN-00511 | Chúc cú mèo ngủ ngon | Nguyễn Thanh Huyền | 06/02/2026 | 26 |
| 98 | Lê Thị Thủy | STN-00516 | Cô sâu róm vàng | Antoon Krings | 06/02/2026 | 26 |
| 99 | Nguyễn Diệp Linh | STN-00477 | Sắc màu cổ tích - Khèn ai thương nhớ | Phan Thị | 06/02/2026 | 26 |
| 100 | Nguyễn Diệp Linh | STN-00482 | Cô bé đội mũ đỏ | Nguyễn Thanh Thúy | 06/02/2026 | 26 |
| 101 | Nguyễn Diệp Linh | STN-00487 | Ba chú lợn con | Nguyễn Thanh Thúy | 06/02/2026 | 26 |
| 102 | Nguyễn Diệp Linh | STN-00492 | Gia đình nhà gấu và cô bé tóc vàng | Hồng Việt | 06/02/2026 | 26 |
| 103 | Nguyễn Diệp Linh | STN-00497 | Bốn chàng trài kỳ tài | Nguyễn Thắng Vu | 06/02/2026 | 26 |
| 104 | Nguyễn Diệp Linh | STN-00453 | Không gia đình : Tập 3 | Héc - tô - ma - lô | 06/02/2026 | 26 |
| 105 | Nguyễn Diệp Linh | STN-00458 | Nghìn lẻ một đêm | Nhiều tác giả | 06/02/2026 | 26 |
| 106 | Nguyễn Diệp Linh | STN-00510 | Để em được mọi người tiếp nhận | Nguyễn Ngọc Thanh | 06/02/2026 | 26 |
| 107 | Nguyễn Diệp Linh | STN-00515 | Chị ong nơ vàng | Antoon Krings | 06/02/2026 | 26 |
| 108 | Nguyễn Diệp Linh | STN-00520 | Em kiến tím | Antoon Krings | 06/02/2026 | 26 |
| 109 | Nguyễn Diệp Linh | STN-00525 | Truyện cổ Ấn Độ | Đỗ Văn Tâm | 06/02/2026 | 26 |
| 110 | Nguyễn Diệp Linh | STN-00530 | Truyện đọc lớp 1 | Trần Mạnh Hưởng | 06/02/2026 | 26 |
| 111 | Nguyễn Diệp Linh | STN-00535 | Truyện đọc lớp 1 | Trần Mạnh Hưởng | 06/02/2026 | 26 |
| 112 | Nguyễn Diệp Linh | STN-00540 | Truyện đọc lớp 3 | Trần Mạnh Hưởng | 06/02/2026 | 26 |
| 113 | Nguyễn Diệp Linh | STN-00545 | Truyện đọc lớp 3 | Trần Mạnh Hưởng | 06/02/2026 | 26 |
| 114 | Nguyễn Diệp Linh | STN-00550 | Truyện đọc lớp 4 | Hoàng Hòa Bình | 06/02/2026 | 26 |
| 115 | Nguyễn Diệp Linh | STN-00463 | Những điều bí ẩn quanh em | Nguyễn Huy Thắng | 06/02/2026 | 26 |
| 116 | Nguyễn Diệp Linh | STN-00468 | 101 truyện mẹ kể con nghe | Nguyễn Tiến Chiêm | 06/02/2026 | 26 |
| 117 | Nguyễn Diệp Linh | STN-00473 | Sắc màu cổ tích - Mối thù ngàn năm | Phan Thị | 06/02/2026 | 26 |
| 118 | Nguyễn Diệp Linh | STN-00478 | Sắc màu cổ tích - Trổ tài đòi nợ | Phan Thị | 06/02/2026 | 26 |
| 119 | Nguyễn Diệp Linh | STN-00483 | Cô bé ngón tay cái | Nguyễn Thanh Thúy | 06/02/2026 | 26 |
| 120 | Nguyễn Diệp Linh | STN-00488 | Con quạ huyênh hoang | Hồng Việt | 06/02/2026 | 26 |
| 121 | Nguyễn Thị Hạnh | GKM1-00353 | Tiếng Anh lớp 1 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 15/01/2026 | 48 |
| 122 | Nguyễn Thị Hạnh | GKL2-00380 | Tiếng Anh lớp 2 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 15/01/2026 | 48 |
| 123 | Nguyễn Thị Hạnh | GKL3-00092 | Tiếng Anh lớp 3/Tập 1 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 15/01/2026 | 48 |
| 124 | Nguyễn Thị Hạnh | GK5M-00074 | Tiếng Anh lớp 5: Tập 1 | Hoàng Văn Vân | 15/01/2026 | 48 |
| 125 | Nguyễn Thị Hạnh | GK4M-00085 | Tiếng Anh lớp 4: Sách học sinh | Cao Thị Lan Anh | 15/01/2026 | 48 |
| 126 | Nguyễn Thị Hạnh | SNV3-00066 | Tiếng anh 3 sách giáo viên | HOÀNG VĂN VÂN | 15/01/2026 | 48 |
| 127 | Nguyễn Thị Hạnh | NV4M-00089 | Tiếng anh 4 Sách giáo viên Global | HOÀNG VĂN VÂN | 15/01/2026 | 48 |
| 128 | Nguyễn Thị Hạnh | NV5M-00077 | Tiếng anh 5 Sách giáo viên Global | HOÀNG VĂN VÂN | 15/01/2026 | 48 |
| 129 | Nguyễn Thị Hòa | GKM1-00005 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 58 |
| 130 | Nguyễn Thị Hòa | GKM1-00025 | Tự nhiên và xã hội 1 | MAI SỸ TUẤN | 05/01/2026 | 58 |
| 131 | Nguyễn Thị Hòa | GKM1-00035 | Đạo đức 1 | LƯU THU THỦY | 05/01/2026 | 58 |
| 132 | Nguyễn Thị Hòa | GKM1-00045 | Hoạt động trải nghiệm 1 | NGUYỄN ĐỨC QUANG | 05/01/2026 | 58 |
| 133 | Nguyễn Thị Hòa | GKM1-00095 | Vở bài tập Toán 1 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 58 |
| 134 | Nguyễn Thị Hòa | GKM1-00115 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 05/01/2026 | 58 |
| 135 | Nguyễn Thị Hòa | NVL1-00070 | Đạo đức 1 Sách giáo viên | Trần Văn Thắng | 19/01/2026 | 44 |
| 136 | Nguyễn Thị Hòa | NVL1-00050 | Tự nhiên và xã hội 1 Sách giáo viên | Mai Sỹ Tuấn | 19/01/2026 | 44 |
| 137 | Nguyễn Thị Hòa | NVL1-00035 | Hoạt động trải nghiệm 1 Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 19/01/2026 | 44 |
| 138 | Nguyễn Thị Hòa | NVL1-00026 | Toán 1 Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 44 |
| 139 | Nguyễn Thị Hòa | NVL1-00015 | Tiếng Việt 1 tập 2 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 19/01/2026 | 44 |
| 140 | Nguyễn Thị Nguyệt | GK5M-00016 | Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 22/01/2026 | 41 |
| 141 | Nguyễn Thị Nguyệt | GK5M-00032 | Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 22/01/2026 | 41 |
| 142 | Nguyễn Thị Nguyệt | GK5M-00040 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 22/01/2026 | 41 |
| 143 | Nguyễn Thị Nguyệt | GK5M-00048 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 22/01/2026 | 41 |
| 144 | Nguyễn Thị Nguyệt | GK5M-00056 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 22/01/2026 | 41 |
| 145 | Nguyễn Thị Nguyệt | GK5M-00073 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 22/01/2026 | 41 |
| 146 | Nguyễn Thị Nguyệt | GK5M-00112 | Vở bài tập Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 22/01/2026 | 41 |
| 147 | Nguyễn Thị Nguyệt | GK5M-00127 | Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 22/01/2026 | 41 |
| 148 | Nguyễn Thị Nguyệt | NV5M-00016 | Tiếng Việt 5: Tập 2 Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 22/01/2026 | 41 |
| 149 | Nguyễn Thị Nguyệt | NV5M-00024 | Khoa học 5 Sách giáo viên | BÙI PHƯƠNG NGA | 22/01/2026 | 41 |
| 150 | Nguyễn Thị Nguyệt | NV5M-00032 | Lịch sử và địa lý 5 Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH | 22/01/2026 | 41 |
| 151 | Nguyễn Thị Nguyệt | NV5M-00040 | Đạo đức 5 Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 22/01/2026 | 41 |
| 152 | Nguyễn Thị Nguyệt | NV5M-00048 | Hoạt động trải nghiệm 5 Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 22/01/2026 | 41 |
| 153 | Nguyễn Thị Nguyệt | NV5M-00076 | Toán 5 Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 22/01/2026 | 41 |
| 154 | Nguyễn Thị Sánh | GKL3-00011 | Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 07/01/2026 | 56 |
| 155 | Nguyễn Thị Sánh | GKL3-00031 | Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 07/01/2026 | 56 |
| 156 | Nguyễn Thị Sánh | GKL3-00042 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 07/01/2026 | 56 |
| 157 | Nguyễn Thị Sánh | GKL3-00052 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 07/01/2026 | 56 |
| 158 | Nguyễn Thị Sánh | GKL3-00083 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 07/01/2026 | 56 |
| 159 | Nguyễn Thị Sánh | GKL3-00126 | Vở bài tập Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 07/01/2026 | 56 |
| 160 | Nguyễn Thị Sánh | GKL3-00146 | Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 07/01/2026 | 56 |
| 161 | Nguyễn Thị Sánh | GKL3-00166 | Luyện viết 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 07/01/2026 | 56 |
| 162 | Nguyễn Thị Sánh | SNV3-00010 | Tiếng Việt 3 tập 2 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 19/01/2026 | 44 |
| 163 | Nguyễn Thị Sánh | SNV3-00017 | Toán 3 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 19/01/2026 | 44 |
| 164 | Nguyễn Thị Sánh | SNV3-00031 | Đạo đức 3 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 19/01/2026 | 44 |
| 165 | Nguyễn Thị Sánh | SNV3-00039 | Hoạt động trải nghiệm 3 sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 19/01/2026 | 44 |
| 166 | Nguyễn Thị Sánh | SNV3-00070 | Tự nhiên xã hội 3 sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 19/01/2026 | 44 |
| 167 | Nguyễn Thị Thanh Tú | NV5M-00009 | Tiếng Việt 5: Tập 2 Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/01/2026 | 47 |
| 168 | Nguyễn Thị Thanh Tú | NV5M-00017 | Khoa học 5 Sách giáo viên | BÙI PHƯƠNG NGA | 16/01/2026 | 47 |
| 169 | Nguyễn Thị Thanh Tú | NV5M-00025 | Lịch sử và địa lý 5 Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH | 16/01/2026 | 47 |
| 170 | Nguyễn Thị Thanh Tú | NV5M-00033 | Đạo đức 5 Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/01/2026 | 47 |
| 171 | Nguyễn Thị Thanh Tú | NV5M-00041 | Hoạt động trải nghiệm 5 Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/01/2026 | 47 |
| 172 | Nguyễn Thị Thanh Tú | NV5M-00069 | Toán 5 Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/01/2026 | 47 |
| 173 | Nguyễn Thị Thanh Tú | GK5M-00010 | Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/01/2026 | 53 |
| 174 | Nguyễn Thị Thanh Tú | GK5M-00026 | Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/01/2026 | 53 |
| 175 | Nguyễn Thị Thanh Tú | GK5M-00034 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/01/2026 | 53 |
| 176 | Nguyễn Thị Thanh Tú | GK5M-00042 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 10/01/2026 | 53 |
| 177 | Nguyễn Thị Thanh Tú | GK5M-00051 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 10/01/2026 | 53 |
| 178 | Nguyễn Thị Thanh Tú | GK5M-00067 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 10/01/2026 | 53 |
| 179 | Nguyễn Thị Thanh Tú | GK5M-00106 | Vở bài tập Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/01/2026 | 53 |
| 180 | Nguyễn Thị Thanh Tú | GK5M-00122 | Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/01/2026 | 53 |
| 181 | Nguyễn Thị Thu Hương | SNV3-00072 | Tự nhiên xã hội 3 sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 19/01/2026 | 44 |
| 182 | Nguyễn Thị Thu Hương | SNV3-00041 | Hoạt động trải nghiệm 3 sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 19/01/2026 | 44 |
| 183 | Nguyễn Thị Thu Hương | SNV3-00033 | Đạo đức 3 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 19/01/2026 | 44 |
| 184 | Nguyễn Thị Thu Hương | SNV3-00020 | Toán 3 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 19/01/2026 | 44 |
| 185 | Nguyễn Thị Thu Hương | SNV3-00012 | Tiếng Việt 3 tập 2 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 19/01/2026 | 44 |
| 186 | Nguyễn Thị Thu Hương | GKL3-00150 | Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 44 |
| 187 | Nguyễn Thị Thu Hương | GKL3-00129 | Vở bài tập Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 44 |
| 188 | Nguyễn Thị Thu Hương | GKL3-00086 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 19/01/2026 | 44 |
| 189 | Nguyễn Thị Thu Hương | GKL3-00055 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 19/01/2026 | 44 |
| 190 | Nguyễn Thị Thu Hương | GKL3-00045 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 19/01/2026 | 44 |
| 191 | Nguyễn Thị Thu Hương | GKL3-00034 | Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 44 |
| 192 | Nguyễn Thị Thu Hương | GKL3-00015 | Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 44 |
| 193 | Nguyễn Thị Thuân | GKL2-00016 | Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 21/01/2026 | 42 |
| 194 | Nguyễn Thị Thuân | GKL2-00036 | Toán 2: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 21/01/2026 | 42 |
| 195 | Nguyễn Thị Thuân | GKL2-00046 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 21/01/2026 | 42 |
| 196 | Nguyễn Thị Thuân | GKL2-00056 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 21/01/2026 | 42 |
| 197 | Nguyễn Thị Thuân | GKL2-00081 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 21/01/2026 | 42 |
| 198 | Nguyễn Thị Thuân | GKL2-00101 | Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 21/01/2026 | 42 |
| 199 | Nguyễn Thị Thuân | GKL2-00121 | Vở bài tập Toán 2: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 21/01/2026 | 42 |
| 200 | Nguyễn Thị Thuân | GKL2-00146 | Luyện viết 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 21/01/2026 | 42 |
| 201 | Nguyễn Thị Thuân | NVL2-00017 | Tiếng Việt 2/ Tập 2: Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 21/01/2026 | 42 |
| 202 | Nguyễn Thị Thuân | NVL2-00030 | Toán 2 Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 21/01/2026 | 42 |
| 203 | Nguyễn Thị Thuân | NVL2-00042 | Đạo đức 2 Sách giáo viên | TRẦN VĂN THẮNG | 21/01/2026 | 42 |
| 204 | Nguyễn Thị Thuân | NVL2-00054 | Tự nhiên xã hội 2 Sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 21/01/2026 | 42 |
| 205 | Nguyễn Thị Thuân | NVL2-00088 | Hoạt động trải nghiệm 2 Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 21/01/2026 | 42 |
| 206 | Nguyễn Thị Tươi | GK5M-00009 | Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/01/2026 | 53 |
| 207 | Nguyễn Thị Tươi | GK5M-00025 | Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/01/2026 | 53 |
| 208 | Nguyễn Thị Tươi | GK5M-00033 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/01/2026 | 53 |
| 209 | Nguyễn Thị Tươi | GK5M-00041 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 10/01/2026 | 53 |
| 210 | Nguyễn Thị Tươi | GK5M-00050 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 10/01/2026 | 53 |
| 211 | Nguyễn Thị Tươi | GK5M-00066 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 10/01/2026 | 53 |
| 212 | Nguyễn Thị Tươi | GK5M-00105 | Vở bài tập Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/01/2026 | 53 |
| 213 | Nguyễn Thị Tươi | GK5M-00121 | Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/01/2026 | 53 |
| 214 | Nguyễn Thị Tươi | NV5M-00070 | Toán 5 Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/01/2026 | 47 |
| 215 | Nguyễn Thị Tươi | NV5M-00042 | Hoạt động trải nghiệm 5 Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/01/2026 | 47 |
| 216 | Nguyễn Thị Tươi | NV5M-00034 | Đạo đức 5 Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/01/2026 | 47 |
| 217 | Nguyễn Thị Tươi | NV5M-00026 | Lịch sử và địa lý 5 Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH | 16/01/2026 | 47 |
| 218 | Nguyễn Thị Tươi | NV5M-00018 | Khoa học 5 Sách giáo viên | BÙI PHƯƠNG NGA | 16/01/2026 | 47 |
| 219 | Nguyễn Thị Tươi | NV5M-00010 | Tiếng Việt 5: Tập 2 Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/01/2026 | 47 |
| 220 | Nguyễn Xuân Mạnh | GK5M-00011 | Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 20/01/2026 | 43 |
| 221 | Nguyễn Xuân Mạnh | GK5M-00027 | Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 20/01/2026 | 43 |
| 222 | Nguyễn Xuân Mạnh | GK5M-00035 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 20/01/2026 | 43 |
| 223 | Nguyễn Xuân Mạnh | GK5M-00043 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 20/01/2026 | 43 |
| 224 | Nguyễn Xuân Mạnh | GK5M-00052 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 20/01/2026 | 43 |
| 225 | Nguyễn Xuân Mạnh | GK5M-00068 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 20/01/2026 | 43 |
| 226 | Nguyễn Xuân Mạnh | GK5M-00107 | Vở bài tập Toán 5: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 20/01/2026 | 43 |
| 227 | Nguyễn Xuân Mạnh | GK5M-00128 | Vở bài tập Tiếng Việt 5: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 20/01/2026 | 43 |
| 228 | Nguyễn Xuân Mạnh | NV5M-00011 | Tiếng Việt 5: Tập 2 Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/01/2026 | 43 |
| 229 | Nguyễn Xuân Mạnh | NV5M-00019 | Khoa học 5 Sách giáo viên | BÙI PHƯƠNG NGA | 20/01/2026 | 43 |
| 230 | Nguyễn Xuân Mạnh | NV5M-00027 | Lịch sử và địa lý 5 Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH | 20/01/2026 | 43 |
| 231 | Nguyễn Xuân Mạnh | NV5M-00035 | Đạo đức 5 Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 20/01/2026 | 43 |
| 232 | Nguyễn Xuân Mạnh | NV5M-00043 | Hoạt động trải nghiệm 5 Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 20/01/2026 | 43 |
| 233 | Nguyễn Xuân Mạnh | NV5M-00071 | Toán 5 Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/01/2026 | 43 |
| 234 | Phạm Thị Bích Mậu | GKL3-00029 | Toán 3: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 04/09/2025 | 181 |
| 235 | Phạm Thị Bích Mậu | GKL3-00049 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 04/09/2025 | 181 |
| 236 | Phạm Thị Bích Mậu | GKL3-00090 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 04/09/2025 | 181 |
| 237 | Phạm Thị Bích Mậu | GKL3-00058 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 04/09/2025 | 181 |
| 238 | Phạm Thị Bích Mậu | SNV3-00006 | Tiếng Việt 3 tập 1 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 04/09/2025 | 181 |
| 239 | Phạm Thị Bích Mậu | SNV3-00022 | Toán 3 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 04/09/2025 | 181 |
| 240 | Phạm Thị Bích Mậu | SNV3-00074 | Tự nhiên xã hội 3 sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 04/09/2025 | 181 |
| 241 | Phạm Thị Bích Mậu | SNV3-00044 | Hoạt động trải nghiệm 3 sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 04/09/2025 | 181 |
| 242 | Phạm Thị Bích Mậu | SNV3-00036 | Đạo đức 3 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 04/09/2025 | 181 |
| 243 | Phạm Thị Bích Mậu | TKTM-00210 | Đề kiểm tra Toán 3 học kỳ 1 | NGUYỄN VĂN QUYỀN | 04/09/2025 | 181 |
| 244 | Phạm Thị Bích Mậu | TKTM-00089 | Bài tập hằng ngày Toán 3 tập 1 | NGUYỄN VĂN QUYỀN | 04/09/2025 | 181 |
| 245 | Phạm Thị Bích Mậu | TKTM-00058 | Bài tập tuần Toán 3 tập 1 | NGUYỄN VĂN QUYỀN | 04/09/2025 | 181 |
| 246 | Phạm Thị Bích Mậu | TKTM-00187 | Bài tập hằng ngày Toán 1 tập 1 | NGUYỄN VĂN QUYỀN | 04/09/2025 | 181 |
| 247 | Phạm Thị Bích Mậu | GKL2-00080 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 04/09/2025 | 181 |
| 248 | Phạm Thị Bích Mậu | GKL2-00017 | Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 04/09/2025 | 181 |
| 249 | Phạm Thị Bích Mậu | GKL2-00054 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 04/09/2025 | 181 |
| 250 | Phạm Thị Bích Mậu | GKL2-00088 | Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 04/09/2025 | 181 |
| 251 | Phạm Thị Bích Mậu | GKL2-00006 | Tiếng Việt 2: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 04/09/2025 | 181 |
| 252 | Phạm Thị Liên | GKM1-00004 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 58 |
| 253 | Phạm Thị Liên | GKM1-00024 | Tự nhiên và xã hội 1 | MAI SỸ TUẤN | 05/01/2026 | 58 |
| 254 | Phạm Thị Liên | GKM1-00034 | Đạo đức 1 | LƯU THU THỦY | 05/01/2026 | 58 |
| 255 | Phạm Thị Liên | GKM1-00044 | Hoạt động trải nghiệm 1 | NGUYỄN ĐỨC QUANG | 05/01/2026 | 58 |
| 256 | Phạm Thị Liên | GKM1-00094 | Vở bài tập Toán 1 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 58 |
| 257 | Phạm Thị Liên | GKM1-00114 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 05/01/2026 | 58 |
| 258 | Phạm Thị Liên | NVL1-00014 | Tiếng Việt 1 tập 2 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 19/01/2026 | 44 |
| 259 | Phạm Thị Liên | NVL1-00025 | Toán 1 Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 44 |
| 260 | Phạm Thị Liên | NVL1-00034 | Hoạt động trải nghiệm 1 Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 19/01/2026 | 44 |
| 261 | Phạm Thị Liên | NVL1-00049 | Tự nhiên và xã hội 1 Sách giáo viên | Mai Sỹ Tuấn | 19/01/2026 | 44 |
| 262 | Phạm Thị Liên | NVL1-00069 | Đạo đức 1 Sách giáo viên | Trần Văn Thắng | 19/01/2026 | 44 |
| 263 | Phạm Thị Minh | SNV3-00071 | Tự nhiên xã hội 3 sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 19/01/2026 | 44 |
| 264 | Phạm Thị Minh | SNV3-00040 | Hoạt động trải nghiệm 3 sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 19/01/2026 | 44 |
| 265 | Phạm Thị Minh | SNV3-00032 | Đạo đức 3 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 19/01/2026 | 44 |
| 266 | Phạm Thị Minh | SNV3-00019 | Toán 3 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 19/01/2026 | 44 |
| 267 | Phạm Thị Minh | SNV3-00011 | Tiếng Việt 3 tập 2 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 19/01/2026 | 44 |
| 268 | Phạm Thị Minh | GKL3-00012 | Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 07/01/2026 | 56 |
| 269 | Phạm Thị Minh | GKL3-00032 | Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 07/01/2026 | 56 |
| 270 | Phạm Thị Minh | GKL3-00043 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 07/01/2026 | 56 |
| 271 | Phạm Thị Minh | GKL3-00054 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 07/01/2026 | 56 |
| 272 | Phạm Thị Minh | GKL3-00084 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 07/01/2026 | 56 |
| 273 | Phạm Thị Minh | GKL3-00127 | Vở bài tập Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 07/01/2026 | 56 |
| 274 | Phạm Thị Minh | GKL3-00147 | Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 07/01/2026 | 56 |
| 275 | Phạm Thị Minh | GKL3-00167 | Luyện viết 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 07/01/2026 | 56 |
| 276 | Phạm Thị Phương | NVL2-00084 | Hoạt động trải nghiệm 2 Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 19/01/2026 | 44 |
| 277 | Phạm Thị Phương | NVL2-00051 | Tự nhiên xã hội 2 Sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 19/01/2026 | 44 |
| 278 | Phạm Thị Phương | NVL2-00039 | Đạo đức 2 Sách giáo viên | TRẦN VĂN THẮNG | 19/01/2026 | 44 |
| 279 | Phạm Thị Phương | NVL2-00027 | Toán 2 Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 44 |
| 280 | Phạm Thị Phương | NVL2-00015 | Tiếng Việt 2/ Tập 2: Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 44 |
| 281 | Phạm Thị Phương | GKL2-00120 | Vở bài tập Toán 2: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 44 |
| 282 | Phạm Thị Phương | GKL2-00099 | Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 44 |
| 283 | Phạm Thị Phương | GKL2-00079 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 19/01/2026 | 44 |
| 284 | Phạm Thị Phương | GKL2-00055 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 19/01/2026 | 44 |
| 285 | Phạm Thị Phương | GKL2-00044 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 19/01/2026 | 44 |
| 286 | Phạm Thị Phương | GKL2-00034 | Toán 2: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 44 |
| 287 | Phạm Thị Phương | GKL2-00015 | Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 44 |
| 288 | Phạm Thị Quả | GKM1-00071 | Giáo dục thể chất 1 | LƯU QUANG HIỆP | 14/01/2026 | 49 |
| 289 | Phạm Thị Quả | GKL2-00071 | Giáo dục thể chất 2 | Lưu Quang Hiệp | 14/01/2026 | 49 |
| 290 | Phạm Thị Quả | GKL3-00075 | Giáo dục thể chất 3 | Lưu Quang Hiệp | 14/01/2026 | 49 |
| 291 | Phạm Thị Quả | GK4M-00072 | Giáo dục thể chất 4 | Lưu Quang Hiệp | 14/01/2026 | 49 |
| 292 | Phạm Thị Quả | GK5M-00063 | Giáo dục thể chất 5 | Đinh Quang Ngọc | 14/01/2026 | 49 |
| 293 | Phạm Thị Quả | NVL1-00041 | Giáo dục thể chất 1 Sách giáo viên | Lưu Quang Hiệp | 16/01/2026 | 47 |
| 294 | Phạm Thị Quả | NVL2-00075 | Giáo dục thể chất 2 Sách giáo viên | LƯU QUANG HIỆP | 16/01/2026 | 47 |
| 295 | Phạm Thị Quả | SNV3-00056 | Giáo dục thể chất 3 sách giáo viên | LƯU QUANG HIỆP | 16/01/2026 | 47 |
| 296 | Phạm Thị Quả | NV4M-00072 | Giáo dục thể chất 4 sách giáo viên | ĐINH QUANG NGỌC | 16/01/2026 | 47 |
| 297 | Phạm Thị Quả | NV5M-00060 | Giáo dục thể chất 5 Sách giáo viên | ĐINH QUANG NGỌC | 16/01/2026 | 47 |
| 298 | Phạm Thị Thu Hương | GKM1-00354 | Tiếng Anh lớp 1 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 15/01/2026 | 48 |
| 299 | Phạm Thị Thu Hương | GKL3-00093 | Tiếng Anh lớp 3/Tập 1 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 15/01/2026 | 48 |
| 300 | Phạm Thị Thu Hương | GK5M-00075 | Tiếng Anh lớp 5: Tập 1 | Hoàng Văn Vân | 15/01/2026 | 48 |
| 301 | Phạm Thị Thu Hương | GK4M-00086 | Tiếng Anh lớp 4: Sách học sinh | Cao Thị Lan Anh | 15/01/2026 | 48 |
| 302 | Phạm Thị Thu Hương | GKL2-00381 | Tiếng Anh lớp 2 - Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 15/01/2026 | 48 |
| 303 | Phạm Thị Thu Hương | NV5M-00078 | Tiếng anh 5 Sách giáo viên Global | HOÀNG VĂN VÂN | 15/01/2026 | 48 |
| 304 | Phạm Thị Thu Hương | NV4M-00090 | Tiếng anh 4 Sách giáo viên Global | HOÀNG VĂN VÂN | 15/01/2026 | 48 |
| 305 | Phạm Thị Thu Hương | SNV3-00067 | Tiếng anh 3 sách giáo viên | HOÀNG VĂN VÂN | 15/01/2026 | 48 |
| 306 | Phạm Thị Thu Huyền | GKM1-00061 | Mỹ thuật 1 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 14/01/2026 | 49 |
| 307 | Phạm Thị Thu Huyền | GKL2-00066 | Mỹ thuật 2 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 14/01/2026 | 49 |
| 308 | Phạm Thị Thu Huyền | GKL3-00068 | Mĩ thuật 3 | Nguyễn Thị Nhung | 14/01/2026 | 49 |
| 309 | Phạm Thị Thu Huyền | GK4M-00300 | Mĩ thuật 4 | Nguyễn Thị Nhung | 14/01/2026 | 49 |
| 310 | Phạm Thị Thu Huyền | GK5M-00060 | Mĩ thuật 5 | Nguyễn Thị Đông | 14/01/2026 | 49 |
| 311 | Phạm Thị Thu Huyền | NVL1-00056 | Mĩ thuật 1 Sách giáo viên | Nguyễn Thụ Nhung | 14/01/2026 | 49 |
| 312 | Phạm Thị Thu Huyền | NVL2-00068 | Mỹ thuật 2 Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ NHUNG | 14/01/2026 | 49 |
| 313 | Phạm Thị Thu Huyền | SNV3-00046 | Mỹ thuật 3 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ NHUNG | 14/01/2026 | 49 |
| 314 | Phạm Thị Thu Huyền | NV4M-00068 | Mỹ thuật 4 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ NHUNG | 14/01/2026 | 49 |
| 315 | Phạm Thị Thu Huyền | NV5M-00066 | Mỹ thuật 5 Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ ĐÔNG | 14/01/2026 | 49 |
| 316 | Phạm Thị Thương | GK4M-00015 | Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 20/01/2026 | 43 |
| 317 | Phạm Thị Thương | GK4M-00031 | Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 20/01/2026 | 43 |
| 318 | Phạm Thị Thương | GK4M-00041 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 20/01/2026 | 43 |
| 319 | Phạm Thị Thương | GK4M-00051 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 20/01/2026 | 43 |
| 320 | Phạm Thị Thương | GK4M-00059 | Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 20/01/2026 | 43 |
| 321 | Phạm Thị Thương | GK4M-00080 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 20/01/2026 | 43 |
| 322 | Phạm Thị Thương | GK4M-00153 | Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 20/01/2026 | 43 |
| 323 | Phạm Thị Thương | NV4M-00011 | Tiếng Việt 4 tập 2 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/01/2026 | 43 |
| 324 | Phạm Thị Thương | NV4M-00021 | Toán 4 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/01/2026 | 43 |
| 325 | Phạm Thị Thương | NV4M-00029 | Khoa học 4 sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 20/01/2026 | 43 |
| 326 | Phạm Thị Thương | NV4M-00038 | Lịch sử và địa lý 4 sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH | 20/01/2026 | 43 |
| 327 | Phạm Thị Thương | NV4M-00047 | Hoạt động trải nghiệm 4 sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 20/01/2026 | 43 |
| 328 | Phạm Thị Thương | NV4M-00081 | Đạo đức 4 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 20/01/2026 | 43 |
| 329 | Phạm Thị Vân Anh | NV4M-00084 | Đạo đức 4 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 21/01/2026 | 42 |
| 330 | Phạm Thị Vân Anh | NV4M-00051 | Hoạt động trải nghiệm 4 sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 21/01/2026 | 42 |
| 331 | Phạm Thị Vân Anh | NV4M-00041 | Lịch sử và địa lý 4 sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH | 21/01/2026 | 42 |
| 332 | Phạm Thị Vân Anh | NV4M-00032 | Khoa học 4 sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 21/01/2026 | 42 |
| 333 | Phạm Thị Vân Anh | NV4M-00023 | Toán 4 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 42 |
| 334 | Phạm Thị Vân Anh | NV4M-00013 | Tiếng Việt 4 tập 2 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 42 |
| 335 | Phạm Thị Vân Anh | GK4M-00011 | Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/01/2026 | 53 |
| 336 | Phạm Thị Vân Anh | GK4M-00028 | Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/01/2026 | 53 |
| 337 | Phạm Thị Vân Anh | GK4M-00038 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/01/2026 | 53 |
| 338 | Phạm Thị Vân Anh | GK4M-00047 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 10/01/2026 | 53 |
| 339 | Phạm Thị Vân Anh | GK4M-00056 | Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 10/01/2026 | 53 |
| 340 | Phạm Thị Vân Anh | GK4M-00077 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 10/01/2026 | 53 |
| 341 | Phạm Thị Vân Anh | GK4M-00120 | Vở bài tập Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/01/2026 | 53 |
| 342 | Phạm Thị Vân Anh | GK4M-00012 | Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/01/2026 | 53 |
| 343 | Phan Thanh Trang | GK4M-00018 | Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 22/01/2026 | 41 |
| 344 | Phan Thanh Trang | GK4M-00036 | Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 22/01/2026 | 41 |
| 345 | Phan Thanh Trang | GK4M-00045 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 22/01/2026 | 41 |
| 346 | Phan Thanh Trang | GK4M-00054 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 22/01/2026 | 41 |
| 347 | Phan Thanh Trang | GK4M-00063 | Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 22/01/2026 | 41 |
| 348 | Phan Thanh Trang | GK4M-00084 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 22/01/2026 | 41 |
| 349 | Phan Thanh Trang | GK4M-00127 | Vở bài tập Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 22/01/2026 | 41 |
| 350 | Phan Thanh Trang | GK4M-00145 | Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 22/01/2026 | 41 |
| 351 | Phan Thanh Trang | NV4M-00018 | Tiếng Việt 4 tập 2 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 22/01/2026 | 41 |
| 352 | Phan Thanh Trang | NV4M-00027 | Toán 4 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 22/01/2026 | 41 |
| 353 | Phan Thanh Trang | NV4M-00036 | Khoa học 4 sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 22/01/2026 | 41 |
| 354 | Phan Thanh Trang | NV4M-00045 | Lịch sử và địa lý 4 sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH | 22/01/2026 | 41 |
| 355 | Phan Thanh Trang | NV4M-00054 | Hoạt động trải nghiệm 4 sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 22/01/2026 | 41 |
| 356 | Phan Thanh Trang | NV4M-00088 | Đạo đức 4 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 22/01/2026 | 41 |
| 357 | Phùng Thị Hòa | NV4M-00012 | Tiếng Việt 4 tập 2 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 42 |
| 358 | Phùng Thị Hòa | NV4M-00022 | Toán 4 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 42 |
| 359 | Phùng Thị Hòa | NV4M-00031 | Khoa học 4 sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 21/01/2026 | 42 |
| 360 | Phùng Thị Hòa | NV4M-00040 | Lịch sử và địa lý 4 sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH | 21/01/2026 | 42 |
| 361 | Phùng Thị Hòa | NV4M-00050 | Hoạt động trải nghiệm 4 sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 21/01/2026 | 42 |
| 362 | Phùng Thị Hòa | NV4M-00083 | Đạo đức 4 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 21/01/2026 | 42 |
| 363 | Phùng Thị Hòa | GK4M-00010 | Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/01/2026 | 55 |
| 364 | Phùng Thị Hòa | GK4M-00027 | Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 08/01/2026 | 55 |
| 365 | Phùng Thị Hòa | GK4M-00037 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 08/01/2026 | 55 |
| 366 | Phùng Thị Hòa | GK4M-00046 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 08/01/2026 | 55 |
| 367 | Phùng Thị Hòa | GK4M-00055 | Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 08/01/2026 | 55 |
| 368 | Phùng Thị Hòa | GK4M-00076 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 08/01/2026 | 55 |
| 369 | Phùng Thị Hòa | GK4M-00119 | Vở bài tập Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/01/2026 | 53 |
| 370 | Phùng Thị Hòa | GK4M-00137 | Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/01/2026 | 53 |
| 371 | Phùng Thị Hường | NV5M-00058 | Tin học 5 Sách giáo viên | HỒ SỸ ĐÀM | 15/01/2026 | 48 |
| 372 | Phùng Thị Hường | NV5M-00050 | Công nghệ 5 Sách giáo viên | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 15/01/2026 | 48 |
| 373 | Phùng Thị Hường | NV4M-00077 | Tin học 4 sách giáo viên | HỒ SỸ ĐÀM | 15/01/2026 | 48 |
| 374 | Phùng Thị Hường | NV4M-00056 | Công nghệ 4 sách giáo viên | NGUYỄN TẤT THẮNG | 15/01/2026 | 48 |
| 375 | Phùng Thị Hường | SNV3-00052 | Công nghệ 3 sách giáo viên | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 15/01/2026 | 48 |
| 376 | Phùng Thị Hường | SNV3-00026 | Tin học 3 sách giáo viên | HỒ SĨ ĐÀM | 15/01/2026 | 48 |
| 377 | Phùng Thị Hường | GKM1-00346 | Hướng dẫn học Tin học lớp 1 | LÊ VIẾT CHUNG | 15/01/2026 | 48 |
| 378 | Phùng Thị Hường | GKL3-00102 | Tin học 3 | Hồ Sỹ Đàm | 15/01/2026 | 48 |
| 379 | Phùng Thị Hường | GKL3-00108 | Công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 15/01/2026 | 48 |
| 380 | Phùng Thị Hường | GK5M-00084 | Tin học 5 | Hồ Sỹ Đàm | 15/01/2026 | 48 |
| 381 | Phùng Thị Hường | GK5M-00087 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 15/01/2026 | 48 |
| 382 | Phùng Thị Hường | GK4M-00098 | Tin học 4 | Hồ Sỹ Đàm | 15/01/2026 | 48 |
| 383 | Phùng Thị Hường | GK4M-00102 | Công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 15/01/2026 | 48 |
| 384 | Phùng Thị Lý | GK4M-00014 | Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 20/01/2026 | 43 |
| 385 | Phùng Thị Lý | GK4M-00030 | Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 20/01/2026 | 43 |
| 386 | Phùng Thị Lý | GK4M-00040 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 20/01/2026 | 43 |
| 387 | Phùng Thị Lý | GK4M-00050 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 20/01/2026 | 43 |
| 388 | Phùng Thị Lý | GK4M-00058 | Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 20/01/2026 | 43 |
| 389 | Phùng Thị Lý | GK4M-00079 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 20/01/2026 | 43 |
| 390 | Phùng Thị Lý | GK4M-00121 | Vở bài tập Toán 4: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 20/01/2026 | 43 |
| 391 | Phùng Thị Lý | GK4M-00141 | Vở bài tập Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 20/01/2026 | 43 |
| 392 | Phùng Thị Lý | GK4M-00152 | Tiếng Việt 4: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 20/01/2026 | 43 |
| 393 | Phùng Thị Lý | NV4M-00010 | Tiếng Việt 4 tập 2 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/01/2026 | 43 |
| 394 | Phùng Thị Lý | NV4M-00020 | Toán 4 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/01/2026 | 43 |
| 395 | Phùng Thị Lý | NV4M-00028 | Khoa học 4 sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 20/01/2026 | 43 |
| 396 | Phùng Thị Lý | NV4M-00037 | Lịch sử và địa lý 4 sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH | 20/01/2026 | 43 |
| 397 | Phùng Thị Lý | NV4M-00046 | Hoạt động trải nghiệm 4 sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 20/01/2026 | 43 |
| 398 | Phùng Thị Lý | NV4M-00080 | Đạo đức 4 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 20/01/2026 | 43 |
| 399 | Trịnh Thị Thu | GKL3-00014 | Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 44 |
| 400 | Trịnh Thị Thu | GKL3-00033 | Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 44 |
| 401 | Trịnh Thị Thu | GKL3-00044 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 19/01/2026 | 44 |
| 402 | Trịnh Thị Thu | GKL3-00053 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 19/01/2026 | 44 |
| 403 | Trịnh Thị Thu | GKL3-00085 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 19/01/2026 | 44 |
| 404 | Trịnh Thị Thu | GKL3-00128 | Vở bài tập Toán 3: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 44 |
| 405 | Trịnh Thị Thu | GKL3-00148 | Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 44 |
| 406 | Trịnh Thị Thu | SNV3-00013 | Tiếng Việt 3 tập 2 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 19/01/2026 | 44 |
| 407 | Trịnh Thị Thu | SNV3-00021 | Toán 3 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 19/01/2026 | 44 |
| 408 | Trịnh Thị Thu | SNV3-00034 | Đạo đức 3 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 19/01/2026 | 44 |
| 409 | Trịnh Thị Thu | SNV3-00042 | Hoạt động trải nghiệm 3 sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 19/01/2026 | 44 |
| 410 | Trịnh Thị Thu | SNV3-00073 | Tự nhiên xã hội 3 sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 19/01/2026 | 44 |
| 411 | Trịnh Thị Thu | GKL3-00001 | Tiếng Việt 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 182 |
| 412 | Trịnh Thị Thu | GKL3-00021 | Toán 3: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 182 |
| 413 | Trịnh Thị Thu | GKL3-00041 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 03/09/2025 | 182 |
| 414 | Trịnh Thị Thu | GKL3-00051 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 03/09/2025 | 182 |
| 415 | Trịnh Thị Thu | GKL3-00082 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 03/09/2025 | 182 |
| 416 | Trịnh Thị Thu | GKL3-00116 | Vở bài tập Toán 3: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 182 |
| 417 | Trịnh Thị Thu | GKL3-00136 | Vở bài tập Tiếng Việt 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 182 |
| 418 | Trịnh Thị Thu | GKL3-00156 | Luyện viết 3: Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 182 |
| 419 | Trịnh Thị Thu | SNV3-00002 | Tiếng Việt 3 tập 1 sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2025 | 182 |
| 420 | Trịnh Thị Thu | SNV3-00018 | Toán 3 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2025 | 182 |
| 421 | Trịnh Thị Thu | SNV3-00030 | Đạo đức 3 sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 03/09/2025 | 182 |
| 422 | Trịnh Thị Thu | SNV3-00038 | Hoạt động trải nghiệm 3 sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 03/09/2025 | 182 |
| 423 | Trịnh Thị Thu | SNV3-00069 | Tự nhiên xã hội 3 sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 03/09/2025 | 182 |
| 424 | Vũ Thị Hiền | NVL2-00016 | Tiếng Việt 2/ Tập 2: Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 44 |
| 425 | Vũ Thị Hiền | NVL2-00028 | Toán 2 Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 44 |
| 426 | Vũ Thị Hiền | NVL2-00041 | Đạo đức 2 Sách giáo viên | TRẦN VĂN THẮNG | 19/01/2026 | 44 |
| 427 | Vũ Thị Hiền | NVL2-00052 | Tự nhiên xã hội 2 Sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 19/01/2026 | 44 |
| 428 | Vũ Thị Hiền | NVL2-00085 | Hoạt động trải nghiệm 2 Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 19/01/2026 | 44 |
| 429 | Vũ Thị Hiền | GKL2-00013 | Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 44 |
| 430 | Vũ Thị Hiền | GKL2-00033 | Toán 2: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 44 |
| 431 | Vũ Thị Hiền | GKL2-00043 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 19/01/2026 | 44 |
| 432 | Vũ Thị Hiền | GKL2-00053 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 19/01/2026 | 44 |
| 433 | Vũ Thị Hiền | GKL2-00078 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 19/01/2026 | 44 |
| 434 | Vũ Thị Hiền | GKL2-00098 | Vở bài tập Tiếng Việt 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 44 |
| 435 | Vũ Thị Hiền | GKL2-00118 | Vở bài tập Toán 2: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 19/01/2026 | 44 |
| 436 | Vũ Thị Hiền | GKL2-00143 | Luyện viết 2: Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 44 |
| 437 | Vũ Thị Lan | STN-00460 | Hoàng tử tí hon | Nhiều tác giả | 06/02/2026 | 26 |
| 438 | Vũ Thị Lan | STN-00465 | Những điều bí ẩn quanh em | Nguyễn Huy Thắng | 06/02/2026 | 26 |
| 439 | Vũ Thị Lan | STN-00470 | Bộ truyện tranh lịch sử Hai Bà Trưng | Lê Thùy Trang | 06/02/2026 | 26 |
| 440 | Vũ Thị Lan | STN-00475 | Sắc màu cổ tích - Trả ân trả oán | Phan Thị | 06/02/2026 | 26 |
| 441 | Vũ Thị Lan | STN-00480 | Chúc bé ngủ ngon - Mây màu | Nguyễn Huy Thắng | 06/02/2026 | 26 |
| 442 | Vũ Thị Lan | STN-00485 | Quạ và hồ ly | Nguyễn Thanh Thúy | 06/02/2026 | 26 |
| 443 | Vũ Thị Lan | STN-00490 | Dơi và chồn | Hồng Việt | 06/02/2026 | 26 |
| 444 | Vũ Thị Lan | STN-00495 | Cuộc phiêu lưu của Guliiver | Minh Quang | 06/02/2026 | 26 |
| 445 | Vũ Thị Lan | STN-00500 | Bốn chàng trài kỳ tài | Nguyễn Thắng Vu | 06/02/2026 | 26 |
| 446 | Vũ Thị Lan | STN-00451 | Không gia đình : Tập 1 | Héc - tô - ma - lô | 06/02/2026 | 26 |
| 447 | Vũ Thị Lan | STN-00456 | Nghìn lẻ một đêm | Nhiều tác giả | 06/02/2026 | 26 |
| 448 | Vũ Thị Lan | STN-00461 | Mỵ Châu - Trọng Thủy | Hoàng Hưng | 06/02/2026 | 26 |
| 449 | Vũ Thị Lan | STN-00466 | Ê - Đi - Xơn | Han Kiên | 06/02/2026 | 26 |
| 450 | Vũ Thị Lan | STN-00471 | 108 anh hùng Lương Sơn Bạc - Lỗ Đạt đánh quan tây | Lý Khắc Cung | 06/02/2026 | 26 |
| 451 | Vũ Thị Lan | STN-00476 | Sắc màu cổ tích - Cường bạo chống trời | Phan Thị | 06/02/2026 | 26 |
| 452 | Vũ Thị Lan | STN-00481 | Cô bé bán diêm | Nguyễn Thanh Thúy | 06/02/2026 | 26 |
| 453 | Vũ Thị Lan | STN-00486 | Người khổng lồ ích kỷ | Nguyễn Thanh Thúy | 06/02/2026 | 26 |
| 454 | Vũ Thị Lan | STN-00491 | Chú lừa và chiếc bóng của nó | Hồng Việt | 06/02/2026 | 26 |
| 455 | Vũ Thị Lan | STN-00496 | Lợn nái và chó sói | Minh Quang | 06/02/2026 | 26 |
| 456 | Vũ Thị Lan | STN-00452 | Không gia đình : Tập 2 | Héc - tô - ma - lô | 06/02/2026 | 26 |
| 457 | Vũ Thị Lan | STN-00457 | Nghìn lẻ một đêm | Nhiều tác giả | 06/02/2026 | 26 |
| 458 | Vũ Thị Lan | STN-00462 | Những điều bí ẩn quanh em | Nguyễn Huy Thắng | 06/02/2026 | 26 |
| 459 | Vũ Thị Lan | STN-00467 | Không thể chịu nổi | Nguyễn Huy Hảo | 06/02/2026 | 26 |
| 460 | Vũ Thị Lan | STN-00472 | 108 anh hùng Lương Sơn Bạc - Lỗ Đạt đánh quan tây | Lý Khắc Cung | 06/02/2026 | 26 |